rayons
Danh từ (số nhiều của "rayon"): - Tất/vớ phụ nữ làm từ chất liệu mỏng (như nylon, rayon hoặc lụa): "rayons" thường được dùng để chỉ các loại tất hoặc vớ dành cho phụ nữ, được làm từ chất liệu mỏng, nhẹ, và có độ bóng nhẹ, phổ biến trong thời trang. Từ này xuất phát từ tên gọi của loại vải "rayon", nhưng khi ở dạng số nhiều, nó đặc biệt chỉ các sản phẩm may mặc như tất.
- (Cô ấy mang một đôi tất mỏng màu đen làm từ rayon để phù hợp với chiếc váy dạ hội.)
- (Cửa hàng bán nhiều loại tất làm từ rayon khác nhau, bao gồm cả pha nylon và lụa.)
"rayons" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang hoặc mô tả trang phục cụ thể, đặc biệt khi nói về chất liệu vải mỏng, nhẹ.
- In the 1920s, rayons became popular as an affordable alternative to silk stockings. (Vào những năm 1920, tất làm từ rayon trở nên phổ biến như một lựa chọn thay thế rẻ hơn cho tất lụa.)
Lưu ý: Từ "rayons" không nên nhầm lẫn với "rayon" (vải sợi nhân tạo) vì "rayons" là danh từ số nhiều chỉ sản phẩm cụ thể (tất/vớ).
Rayon (danh từ, số ít): vải sợi nhân tạo, thường dùng làm quần áo.
- This dress is made of rayon, which is soft and breathable. (Chiếc váy này làm từ vải rayon, rất mềm và thoáng khí.)
Stockings (danh từ): tất dài, vớ dài (có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau, không chỉ rayon).
- She prefers cotton stockings over rayons for everyday wear. (Cô ấy thích tất cotton hơn tất rayon cho trang phục hàng ngày.)
Hosiery (danh từ, trang trọng): hàng dệt kim, bao gồm tất, vớ.
- The hosiery section of the store offers many types of rayons. (Khu vực hàng dệt kim của cửa hàng cung cấp nhiều loại tất làm từ rayon.)
Nylons (danh từ, số nhiều): tất nylon (thường là từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
- She bought a pair of nylons for the party. (Cô ấy mua một đôi tất nylon cho bữa tiệc.)
Sheer rayons: tất mỏng, trong suốt.
- Sheer rayons are ideal for formal occasions. (Tất mỏng làm từ rayon rất lý tưởng cho các dịp trang trọng.)
Rayon stockings: tất/vớ làm từ vải rayon.
- Rayon stockings were a fashion staple in the mid-20th century. (Tất làm từ rayon là một món đồ thời trang chủ đạo vào giữa thế kỷ 20.)
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "rayons" do tính chất cụ thể của từ này.