rnase

rnase

A scientist uses RNase to degrade RNA in a test tube.

Định nghĩa

Danh từ: Rnase (viết tắt của ribonuclease) một loại enzyme (chất xúc tác sinh học) chức năng xúc tác quá trình thủy phân (phân hủy bằng nước) acid ribonucleic (RNA). Nói cách khác, rnase enzyme cắt đứt các liên kết trong phân tử RNA, giúp phân hủy RNA thành các thành phần nhỏ hơn.

dụ sử dụng
  • (Enzyme rnase rất quan trọng để phân hủy RNA trong tế bào.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng rnase để loại bỏ RNA khỏi mẫu trong quá trình tách chiết DNA.)
  • (Mức độ hoạt động cao của rnase có thể dẫn đến sự phân hủy RNA.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rnase A": Một loại rnase cụ thể thường được dùng trong phòng thí nghiệm để phân hủy RNA sợi đơn.
    • Rnase A is commonly used in molecular biology experiments. (Rnase A thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử.)
  • "Rnase H": Một loại rnase chuyên phân hủy RNA trong các cấu trúc lai RNA-DNA.
    • Rnase H is essential for DNA replication in some viruses. (Rnase H cần thiết cho quá trình sao chép DNA ở một số loại virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribonuclease (danh từ): Tên đầy đủ của rnase, mang nghĩa tương tự.
    • Ribonuclease is another term for rnase. (Ribonuclease một thuật ngữ khác của rnase.)
  • Rnase-free (tính từ): Không chứa rnase, thường dùng để mô tả các dung dịch hoặc dụng cụ thí nghiệm.
    • Always use rnase-free water for RNA work. (Luôn sử dụng nước không chứa rnase cho các công việc liên quan đến RNA.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribonuclease: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Enzyme phân hủy RNA: Mô tả chức năng của rnase bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến rnase trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến rnase, đây thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học phân tử.