reins

/reinz/
danh từ số nhiều
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) quả thận, quả cật
  2. chỗ thắt lưng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reins"

reins
A rider holds the reins while guiding a horse.