reins
/reinz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Dây cương (của ngựa): Dây da hoặc dây vải dùng để điều khiển và kiểm soát một con ngựa đang cưỡi hoặc đang kéo xe.
- (Nghĩa bóng) Sự kiểm soát, quyền lãnh đạo: Quyền lực hoặc khả năng điều khiển, chỉ đạo một tổ chức, tình huống hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rider held the reins tightly as the horse galloped. (Người cưỡi ngựa nắm chặt dây cương khi con ngựa phi nước đại.)
- She took over the reins of the company after her father retired. (Cô ấy nắm quyền lãnh đạo công ty sau khi cha cô nghỉ hưu.)
- He needs to keep a tight rein on his spending. (Anh ấy cần kiểm soát chặt chẽ việc chi tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold the reins": nắm quyền kiểm soát, lãnh đạo.
- She is holding the reins of the project now. (Cô ấy hiện đang nắm quyền kiểm soát dự án.)
"to give free rein to something/someone": để cho ai/cái gì tự do hành động, buông lỏng kiểm soát.
- The artist was given free rein to design the new building. (Nghệ sĩ được trao toàn quyền tự do để thiết kế tòa nhà mới.)
"to take over the reins": tiếp quản quyền lãnh đạo, kiểm soát.
- He took over the reins of the department during the crisis. (Ông ấy đã tiếp quản quyền lãnh đạo bộ phận trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rein (danh từ số ít): Một sợi dây cương. Thường được dùng trong các cụm từ cố định (ví dụ: "a tight rein").
- Rein in (phrasal verb): Kiềm chế, kiểm soát chặt lại.
- The government is trying to rein in inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
- Control (n): sự kiểm soát.
- Leadership (n): quyền lãnh đạo.
- Bridle (n): hàm thiếc, bộ cương ngựa (một bộ phận liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rein in: kiểm soát, hạn chế, kìm lại.
- You should rein in your enthusiasm until we know all the facts. (Bạn nên kìm lại sự nhiệt tình của mình cho đến khi chúng ta biết tất cả sự thật.)
Thành ngữ liên quan
Keep a tight rein on something/someone: kiểm soát ai/cái gì rất chặt chẽ.
- The manager keeps a tight rein on the budget. (Người quản lý kiểm soát ngân sách rất chặt chẽ.)
The reins of government/power: quyền lực lãnh đạo chính phủ/quốc gia.
- After the election, the opposition party seized the reins of power. (Sau cuộc bầu cử, đảng đối lập đã nắm lấy quyền lực lãnh đạo.)
danh từ số nhiều
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả thận, quả cật
- chỗ thắt lưng