re-dye

/'ri:'dai/
Học thuật
Thân thiện
re-dye

She decided to re-dye her faded blue sweater a vibrant shade of red.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm lại (một vật đó): Hành động áp dụng thuốc nhuộm một lần nữa lên một vật (như quần áo, vải, tóc) để thay đổi hoặc làm mới màu sắc của .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She decided to re-dye her faded jeans black. ( ấy quyết định nhuộm lại chiếc quần jeans bạc màu thành màu đen.)
    • The salon can re-dye your hair to match the original color. (Tiệm salon có thể nhuộm lại tóc cho bạn để khớp với màu gốc.)
    • After the first color didn't turn out well, he had to re-dye the fabric. (Sau khi màu đầu tiên không được như ý, anh ấy phải nhuộm lại tấm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be re-dyed": được nhuộm lại (dạng bị động).
    • The old curtains were re-dyed a deep blue. (Những tấm rèm đã được nhuộm lại thành một màu xanh đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dye (v): nhuộm (lần đầu).
  • Re-dyeing (n): hành động hoặc quá trình nhuộm lại.
    • The re-dyeing of the sofa was a success. (Việc nhuộm lại chiếc ghế sofa đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Recolor: tái tạo màu, đổi màu lại.
  • Redyeing (danh từ): sự nhuộm lại.
Lưu ý
  • Từ này một động từ ghép được tạo thành bằng cách thêm tiền tố "re-" (có nghĩa "lại", "một lần nữa") vào động từ gốc "dye" (nhuộm). mô tả cụ thể việc lặp lại hành động nhuộm.
re-dye

She decided to re-dye her faded blue sweater a vibrant shade of red.

ngoại động từ
  1. nhuộm lại (áo, tóc...)

Từ gần giống