reedy
/'ri:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy lau sậy: Mô tả một khu vực có nhiều cây lau, sậy hoặc các loại cây tương tự mọc.
- Mảnh khảnh, gầy guộc: Dùng để miêu tả một người hoặc vật có thân hình cao, gầy và mảnh mai, giống như cây sậy.
- The thé, chói tai: Dùng để miêu tả âm thanh, đặc biệt là giọng nói hoặc âm nhạc, có âm sắc cao, mỏng và không đầy đặn, giống như âm thanh phát ra từ một nhạc cụ hơi làm bằng sậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (đầy lau sậy):
- We walked along the reedy bank of the river. (Chúng tôi đi dọc theo bờ sông đầy lau sậy.)
- Tính từ (mảnh khảnh, gầy guộc):
- The basketball player was tall and reedy. (Cầu thủ bóng rổ đó cao và mảnh khảnh.)
- Tính từ (the thé, chói tai):
- He had a high, reedy voice. (Anh ấy có một giọng nói cao và the thé.)
- The reedy sound of the oboe filled the room. (Âm thanh the thé của kèn oboe tràn ngập căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reedy" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để tạo hình ảnh sinh động. Khi miêu tả người, từ này có thể mang sắc thái hơi yếu ớt hoặc thanh mảnh. Khi miêu tả âm thanh, nó thường mang nghĩa không được ưa thích, chỉ một âm thanh thiếu sự ấm áp và trầm ấm.
Biến thể và từ gần giống
- Reed (danh từ): cây lau, cây sậy; (trong âm nhạc) lưỡi gà (bộ phận của một số nhạc cụ hơi tạo ra âm thanh).
- A reed instrument. (Một nhạc cụ hơi có lưỡi gà.)
- Reedbed (danh từ): bãi lau sậy, vùng đất ngập nước có nhiều lau sậy mọc.
- The birds nested in the reedbed. (Những con chim làm tổ trong bãi lau sậy.)
Từ đồng nghĩa
- Slender / Thin: mảnh khảnh, gầy (nghĩa miêu tả hình dáng).
- Shrill / Piercing: chói tai, the thé (nghĩa miêu tả âm thanh).
- Marshy: đầm lầy (nghĩa miêu tả địa hình, nhưng không nhất thiết có lau sậy).
Từ trái nghĩa
- Stocky: chắc nịch, lùn và mập (trái nghĩa với "mảnh khảnh").
- Deep / Sonorous: trầm ấm, vang (trái nghĩa với "the thé").
- Arid: khô cằn (trái nghĩa với "đầy lau sậy" - thường gắn với vùng ẩm ướt).
tính từ
- đầy lau sậy
- (thơ ca) làm bằng lau sậy
- mảnh khảnh, gầy (như lau sậy)
- the thé (như tiếng sáo bằng ống sậy)