re-equip

Định nghĩa

Động từ: - Trang bị lại: "re-equip" có nghĩa trang bị lại hoặc cung cấp thiết bị mới cho một nơi nào đó, thường nhà máy, xí nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, nhằm thay thế thiết bị hoặc nâng cấp.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định trang bị lại nhà máy bằng máy móc hiện đại.)
  • (Sau vụ hỏa hoạn, họ phải trang bị lại toàn bộ nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-equip with something": trang bị lại với thứ đó.
    • The military plans to re-equip the base with new communication systems. (Quân đội kế hoạch trang bị lại căn cứ bằng hệ thống liên lạc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-equipment (danh từ): sự trang bị lại, quá trình trang bị lại.
    • The re-equipment of the plant took several months. (Việc trang bị lại nhà máy mất vài tháng.)
  • Equip (động từ): trang bị.
    • They need to equip the lab with proper tools. (Họ cần trang bị phòng thí nghiệm với các công cụ phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Refit: sửa chữa trang bị lại (thường dùng trong hàng hải hoặc quân sự).
    • The ship was refitted for a new mission. (Con tàu đã được sửa chữa trang bị lại cho một nhiệm vụ mới.)
  • Modernize: hiện đại hóa (bao gồm cả thay đổi thiết bị để phù hợp với thời đại mới).
    • The factory was modernized with new technology. (Nhà máy đã được hiện đại hóa bằng công nghệ mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Equip up: trang bị đầy đủ (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao).
    • The soldiers equipped up before the mission. (Những người lính đã trang bị đầy đủ trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be equipped with: được trang bị với.
    • The new office is equipped with state-of-the-art computers. (Văn phòng mới được trang bị máy tính hiện đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

re-equip
The factory manager decided to re-equip the assembly line with new robotic arms.