reaction

/ri:'ækʃn/
Học thuật
Thân thiện
reaction

The scientist observes the chemical reaction in the test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản ứng: Hành động, cảm xúc hoặc ý kiến được thể hiện ra để đáp lại một sự kiện, tình huống, lời nói hoặc chất nào đó.
    • Phản ứng (vật , hóa học): Quá trình trong đó các chất hoặc lực tương tác với nhau để tạo ra sự thay đổi.
    • Khuynh hướng phản động (chính trị): Xu hướng chống lại sự thay đổi hoặc cải cách, thường muốn quay trở lại trạng thái chính trị hoặc xã hội trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her immediate reaction was to laugh. (Phản ứng ngay lập tức của ấy bật cười.)
    • The doctor observed the patient's allergic reaction to the new medicine. (Bác sĩ quan sát phản ứng dị ứng của bệnh nhân với loại thuốc mới.)
    • A chemical reaction occurs when iron meets oxygen and water. (Một phản ứng hóa học xảy ra khi sắt gặp oxy nước.)
    • Newton's third law states that for every action, there is an equal and opposite reaction. (Định luật thứ ba của Newton phát biểu rằng với mỗi tác động, đều một phản lực bằng ngược chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gut reaction": Phản ứng theo bản năng, cảm tính ngay lập tức.
    • My gut reaction was to refuse the offer. (Phản ứng bản năng của tôi từ chối lời đề nghị.)
  • "Chain reaction": Phản ứng dây chuyền, nơi một sự kiện gây ra một loạt các sự kiện tiếp theo.
    • The bankruptcy of the large bank triggered a chain reaction in the financial market. (Sự phá sản của ngân hàng lớn đã kích hoạt một phản ứng dây chuyền trên thị trường tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • React (động từ): Phản ứng, phản ứng lại.
    • How did she react to the news? ( ấy đã phản ứng thế nào với tin đó?)
  • Reactionary (tính từ/danh từ): (Người/theo) chủ nghĩa phản động, chống lại cải cách.
    • The reactionary forces opposed the new social policies. (Các thế lực phản động phản đối các chính sách xã hội mới.)
  • Reactive (tính từ): tính phản ứng, bị động đáp lại hơn chủ động.
    • His management style is too reactive; we need to be more proactive. (Phong cách quản lý của anh ta quá bị động; chúng ta cần chủ động hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Response: Sự đáp lại, phản hồi (thường dùng cho cảm xúc, lời nói).
  • Feedback: Phản hồi, thông tin phản hồi.
  • Reflex: Phản xạ (phản ứng tự động, nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reaction" danh từ, không phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "react") - React against: Phản ứng chống lại, phản kháng. - The youth often react against traditional values. (Giới trẻ thường phản kháng lại các giá trị truyền thống.) - React to: Phản ứng với (cái đó). - The market reacted positively to the announcement. (Thị trường đã phản ứng tích cực với thông báo.)

Thành ngữ liên quan
  • Knee-jerk reaction: Phản ứng tự động, thiếu suy nghĩ (như phản xạ đầu gối).
    • Don't make a knee-jerk reaction; think about it carefully. (Đừng phản ứng thiếu suy nghĩ; hãy cân nhắc kỹ về .)
reaction

The scientist observes the chemical reaction in the test tube.

danh từ
  1. sự phản tác dụng, sự phản ứng lại
    • action and reaction
      tác dụng phản tác dụng
  2. (vật ); (hoá học) phản ứng
    • catalytic reaction
      phản ứng xúc tác
  3. (chính trị) sự phản động
  4. (quân sự) sự phản công, sự đánh trả lại