reaction

/ri:'ækʃn/
danh từ
  1. sự phản tác dụng, sự phản ứng lại
    • action and reaction
      tác dụng phản tác dụng
  2. (vật ); (hoá học) phản ứng
    • catalytic reaction
      phản ứng xúc tác
  3. (chính trị) sự phản động
  4. (quân sự) sự phản công, sự đánh trả lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reaction"

reaction
The scientist observes the chemical reaction in the test tube.