response

/ris'pɔns/
danh từ
  1. sự trả lời
  2. sự đáp lại, sự hưởng ứng
    • in response to the appeal
      hưởng ứng lời kêu gọi
    • to meet with a warm response
      được hưởng ứng nhiệt liệt
  3. sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...)
  4. (tôn giáo), (như) responsory

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "response"

response
The student raised her hand to give a response to the teacher's question.