response

/ris'pɔns/
Học thuật
Thân thiện
response

The student raised her hand to give a response to the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trả lời, câu trả lời: Một lời nói hoặc văn bản được đưa ra để trả lời một câu hỏi, lời phê bình hoặc yêu cầu.
    • Sự đáp lại, sự hưởng ứng: Hành động hoặc cảm xúc được thể hiện để đáp lại một sự kiện, lời kêu gọi hoặc tình huống.
    • Sự phản ứng: Hành động, thay đổi hoặc quá trình xảy ra trong cơ thể hoặc tâm trí do một tác nhân kích thích bên ngoài.
    • Phần đáp (trong nghi lễ): Trong tôn giáo, một câu hoặc bài hát được hội chúng đọc/ hát lên để đáp lại lời của linh mục hoặc người chủ trì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I am waiting for his response to my email. (Tôi đang đợi câu trả lời của anh ấy cho email của tôi.)
    • The charity's appeal for donations received a generous response from the public. (Lời kêu gọi quyên góp của tổ chức từ thiện đã nhận được sự hưởng ứng hào phóng từ công chúng.)
    • Her response to the sad news was to cry. (Sự phản ứng của ấy trước tin buồn khóc.)
    • The patient showed no response to the new medication. (Bệnh nhân không phản ứng với loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In response to": Để đáp lại, để phản ứng lại.
    • The government issued a statement in response to the allegations. (Chính phủ đã ra một tuyên bố để đáp lại những cáo buộc.)
  • "To meet with a response": Nhận được sự đáp lại/ hưởng ứng.
    • The new policy met with a mixed response from employees. (Chính sách mới nhận được sự đáp lại trái chiều từ nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Respond (động từ): Trả lời, đáp lại, phản ứng.
    • He responded quickly to the question. (Anh ấy trả lời câu hỏi rất nhanh.)
  • Responsive (tính từ): Dễ đáp ứng, nhạy cảm, phản ứng nhanh.
    • The company is very responsive to customer feedback. (Công ty rất nhạy bén với phản hồi của khách hàng.)
  • Responsory (danh từ): Bài thánh ca đáp (trong nghi lễ).
Từ đồng nghĩa
  • Answer (n): Câu trả lời (thường dùng cho câu hỏi).
  • Reply (n): Lời đáp, hồi âm (thường trong hội thoại hoặc thư từ).
  • Reaction (n): Phản ứng (nhấn mạnh đến hành động/ thay đổi xảy ra sau một tác động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "response". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "respond".) - Respond to: Phản ứng/ đáp lại điều . - How did she respond to the criticism? ( ấy đã phản ứng thế nào trước lời chỉ trích?)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "response".)

response

The student raised her hand to give a response to the teacher's question.

danh từ
  1. sự trả lời
  2. sự đáp lại, sự hưởng ứng
    • in response to the appeal
      hưởng ứng lời kêu gọi
    • to meet with a warm response
      được hưởng ứng nhiệt liệt
  3. sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...)
  4. (tôn giáo), (như) responsory