reaffiliation

reaffiliation

The club voted on its reaffiliation with the national organization.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tái liên kết, sự tái gia nhập; hành động hoặc quá trình trở lại thành viên hoặc kết nối lại với một tổ chức, nhóm hoặc hiệp hội trước đó đã rời bỏ.

dụ sử dụng
  • (Sau một thời gian độc lập, công ty đã tìm kiếm sự tái liên kết với hiệp hội thương mại quốc gia.)
  • (Việc sinh viên đó tái gia nhập câu lạc bộ cựu sinh viên đã được chào mừng tại buổi hội ngộ hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reaffiliation with": tái liên kết với (một tổ chức cụ thể).
    • The church's reaffiliation with the global denomination required a formal vote. (Việc nhà thờ tái liên kết với giáo phái toàn cầu đòi hỏi một cuộc bỏ phiếu chính thức.)
  • "process of reaffiliation": quá trình tái liên kết.
    • The process of reaffiliation involves submitting paperwork and paying overdue dues. (Quá trình tái liên kết bao gồm việc nộp giấy tờ thanh toán các khoản phí quá hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaffiliate (động từ): tái liên kết, tái gia nhập.
    • Many former members decided to reaffiliate with the club after the policy change. (Nhiều cựu thành viên đã quyết định tái gia nhập câu lạc bộ sau khi thay đổi chính sách.)
  • Affiliation (danh từ): sự liên kết, sự gia nhập.
    • His affiliation with the political party ended last year. (Sự liên kết của anh ấy với đảng chính trị đã kết thúc vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnection: sự kết nối lại.
  • Rejoining: sự tái gia nhập.
  • Reassociation: sự tái kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reaffiliate with: tái liên kết với.
    • The local branch decided to reaffiliate with the national headquarters. (Chi nhánh địa phương quyết định tái liên kết với trụ sở quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Come back into the fold: trở lại vòng tay (của một tổ chức, nhóm).
    • His reaffiliation was seen as a welcome return to the fold. (Sự tái liên kết của anh ấy được xem như một sự trở lại vòng tay được chào đón.)