reevaluation
Định nghĩa
Danh từ: - Sự đánh giá lại, sự thẩm định lại: "reevaluation" chỉ hành động xem xét, đánh giá một sự vật, sự việc, hoặc con người một lần nữa (hoặc nhiều lần), thường để đưa ra kết luận mới hoặc điều chỉnh quan điểm ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã tiến hành một cuộc đánh giá lại chiến lược tài chính của mình sau cuộc khủng hoảng thị trường.)
- (Sự thẩm định lại dự án của cô ấy đã dẫn đến những cải tiến đáng kể.)
- (Sau một cuộc đánh giá lại kỹ lưỡng, nhóm đã quyết định thay đổi thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo reevaluation": được trải qua quá trình đánh giá lại.
- The policy is currently undergoing reevaluation by the committee. (Chính sách hiện đang được ủy ban đánh giá lại.)
- "to call for a reevaluation": kêu gọi một cuộc đánh giá lại.
- The unexpected results call for a reevaluation of our assumptions. (Những kết quả bất ngờ kêu gọi một cuộc đánh giá lại các giả định của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Reevaluate (động từ): đánh giá lại.
- We need to reevaluate our priorities. (Chúng ta cần đánh giá lại các ưu tiên của mình.)
- Evaluation (danh từ): sự đánh giá (lần đầu).
- The initial evaluation was positive. (Đánh giá ban đầu là tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Reassessment: sự đánh giá lại, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
- Reappraisal: sự thẩm định lại, nhấn mạnh việc xem xét giá trị hoặc tầm quan trọng.
- Review: sự xem xét lại, phổ biến trong công việc hoặc học tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reevaluate over time: đánh giá lại theo thời gian.
- The results should be reevaluated over time to ensure accuracy. (Kết quả nên được đánh giá lại theo thời gian để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Second look: cái nhìn thứ hai, tương tự việc đánh giá lại.
- Give the proposal a second look before making a decision. (Hãy xem xét lại đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)