reflation

reflation

Reflation is a complex economic concept involving monetary policy and price levels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái lạm phát: "reflation" chỉ hành động hoặc quá trình tăng cung tiền kích thích nền kinh tế sau một thời kỳ giảm phát (deflation), nhằm khôi phục mức giá, sản lượng việc làm trở lại trạng thái ổn định hoặc tăng trưởng. Đây một chính sách kinh tế chủ đích, thường được thực hiện bởi ngân hàng trung ương hoặc chính phủ thông qua các biện pháp như hạ lãi suất, bơm tiền vào lưu thông, hoặc tăng chi tiêu công.
    • Kết quả của sự tái lạm phát: Từ này cũng có thể chỉ tình trạng nền kinh tế sau khi áp dụng các biện pháp tái lạm phát, khi lạm phát trở lại hoặc ổn địnhmức mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government implemented a policy of reflation to combat the prolonged deflation. (Chính phủ đã thực hiện một chính sách tái lạm phát để chống lại tình trạng giảm phát kéo dài.)
    • Economists debate the effectiveness of reflation in restoring economic growth. (Các nhà kinh tế tranh luận về hiệu quả của sự tái lạm phát trong việc khôi phục tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reflationary policy": chính sách tái lạm phát.

    • The central bank adopted a reflationary policy by cutting interest rates. (Ngân hàng trung ương đã áp dụng chính sách tái lạm phát bằng cách cắt giảm lãi suất.)
  • "reflationary measures": các biện pháp tái lạm phát.

    • Reflationary measures include quantitative easing and tax cuts. (Các biện pháp tái lạm phát bao gồm nới lỏng định lượng cắt giảm thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflationary (adj): mang tính chất tái lạm phát.

    • The reflationary effects of the stimulus package were visible. (Các hiệu ứng tái lạm phát của gói kích thích đã rõ ràng.)
  • Reflate (v): thực hiện tái lạm phát.

    • The government aims to reflate the economy after the recession. (Chính phủ nhằm mục đích tái lạm phát nền kinh tế sau suy thoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflationary stimulus: kích thích lạm phát.
  • Monetary expansion: mở rộng tiền tệ.
  • Economic recovery: phục hồi kinh tế (trong bối cảnh chủ đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "reflation". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "reflate" với giới từ ( dụ: "reflate the economy") như một cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Pump priming": kích thích nền kinh tế bằng chi tiêu công, một khái niệm liên quan đến tái lạm phát.
    • Pump priming is often used as a reflation strategy. (Kích thích nền kinh tế bằng chi tiêu công thường được sử dụng như một chiến lược tái lạm phát.)