rebattu

Học thuật
Thân thiện
rebattu

On entend ce sujet rebattu à chaque réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị nhắc đi nhắc lại nhiều lần đến mức nhàm chán, cũ rích: "rebattu" mô tả một điều đó (thườngmột chủ đề, lập luận hoặc câu chuyện) đã được nói đến quá nhiều lần, trở nên không còn mới mẻ hay thú vị nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un sujet rebattu dans les médias. (Đómột chủ đề bị nhắc đi nhắc lại đến nhàm chán trên các phương tiện truyền thông.)
    • Ses arguments rebattus n'intéressent plus personne. (Những lập luận cũ rích của anh ta không còn làm ai quan tâm nữa.)
    • Évitez les lieux communs et les phrases rebattues dans votre discours. (Hãy tránh những điều sáo rỗng những câu nói nhàm chán trong bài phát biểu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les oreilles rebattues de quelque chose": Nghe chán tai về điều đó, nghe một điều đó quá nhiều lần.
    • J'ai les oreilles rebattues de ses problèmes. (Tôi nghe chán tai về những vấn đề của anh ta rồi.)
    • Les enfants ont les oreilles rebattues des conseils de leurs parents. (Bọn trẻ nghe chán tai những lời khuyên của bố mẹ chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebattre (động từ): Đánh lại, trộn lại (bài); làm cho phẳng lại (thảm, nệm). Nghĩa gốc này ít phổ biến hơn so với tính từ "rebattu".
    • Il faut rebattre les cartes. (Cần phải trộn lại bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Éculé: Sáo rỗng, kỹ (về ngôn từ, ý tưởng).
  • Banal: Tầm thường, nhàm chán.
  • Stéréotypé: Rập khuôn, sáo mòn.
Từ trái nghĩa
  • Original: Độc đáo, mới lạ.
  • Nouveau: Mới.
  • Fraîche: Tươi mới.
rebattu

On entend ce sujet rebattu à chaque réunion.

tính từ
  1. nhắc đi, nhắc lại mãi
    • Sujet rebattu
      đề tài nhắc đi nhắc lại mãi
    • avoir les oreilles rebattues de quelque chose
      nghe chán tai điều

Từ có nhắc đến "rebattu"