rubato
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lối linh động (trong âm nhạc): Một kỹ thuật biểu diễn âm nhạc trong đó người biểu diễn tự do thay đổi nhịp độ, kéo dài hoặc rút ngắn thời lượng của một số nốt so với giá trị ghi trên bản nhạc, trong khi vẫn giữ tổng thời gian chung của một cụm hoặc đoạn nhạc.
Tính từ, Phó từ:
- Linh động (về nhịp độ): Dùng để mô tả cách chơi nhạc một cách tự do, linh hoạt về tốc độ, không tuân thủ nghiêm ngặt nhịp độ được ghi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le pianiste a utilisé un rubato expressif dans le nocturne. (Người nghệ sĩ dương cầm đã sử dụng một lối linh động đầy biểu cảm trong bản dạ khúc.)
- Le rubato est caractéristique de la musique romantique. (Lối linh động là đặc trưng của âm nhạc thời kỳ Lãng mạn.)
Tính từ/Phó từ:
- Il faut jouer ce passage rubato. (Cần phải chơi đoạn này một cách linh động.)
- L'interprétation était rubato et pleine d'émotion. (Cách trình diễn đã linh động và tràn đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tempo rubato": Một thuật ngữ tiếng Ý gốc, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển để chỉ nhịp độ linh động. "Tempo" có nghĩa là "nhịp độ", "rubato" có nghĩa là "bị đánh cắp". Cụm từ này hàm ý rằng thời gian được "lấy" từ nốt này để "trả" cho nốt khác.
- La partition indique "tempo rubato" pour ce mouvement. (Bản nhạc ghi chú "tempo rubato" cho chương này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubaté (e) (tính từ): Được chơi theo lối rubato. (Ít phổ biến hơn).
- A piacere (cụm từ, phó từ): Một thuật ngữ âm nhạc khác có nghĩa "tùy ý", cho phép người biểu diễn tự do về nhịp độ và cách diễn cảm, tương tự như rubato nhưng có thể rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Liberté rythmique: Tự do về nhịp điệu.
- Flexibilité du tempo: Tính linh hoạt của nhịp độ.
Thành ngữ liên quan
- "Voler le temps" (nghĩa đen: "đánh cắp thời gian"): Một cách diễn giải hình ảnh cho kỹ thuật rubato, nơi thời gian bị "lấy" từ nốt này để "cho" nốt khác.
- Dans le rubato, on "vole" le temps à une mesure pour le "rendre" à la suivante. (Trong lối chơi linh động, người ta "lấy" thời gian từ một ô nhịp để "trả lại" cho ô nhịp tiếp theo.)
tính từ, phó từ
- (âm nhạc) linh động
danh từ giống đực
- (âm nhạc) lối linh động