rabat

Học thuật
Thân thiện
rabat

L'avocat ajuste le rabat de sa robe noire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cổ bẻ to (của áo luật sư, giáo sư một số thầy tu): Một phần vải lớn, thường hình dạng đặc biệt, được gập xuống từ cổ áo của một số trang phục nghi lễ hoặc học thuật.
    • (Săn bắn) Sự lùa, sự dồn: Hành động lùa hoặc dồn thú săn về một hướng nhất định.
    • Phần trập; nắp: Một miếng vải, da hoặc vật liệu khác có thể gập xuống để che phủ hoặc bảo vệ một cái gì đó, như nắp túi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rabat de sa robe d'avocat était très blanc. (Cổ bẻ to trên áo choàng luật sư của ông ấy rất trắng.)
    • Les chasseurs ont organisé un rabat pour diriger les sangliers. (Những người thợ săn đã tổ chức một cuộc lùa để dẫn hướng những con lợn rừng.)
    • Le rabat de cette pochette est fermé par un bouton. (Nắp của chiếc túi nhỏ này được đóng lại bằng một chiếc cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en rabat": (, ít dùng) Mặc trang phục cổ bẻ to, thường để chỉ các giáo sĩ.
    • Les professeurs de l'ancienne université étaient en rabat. (Các giáo sư của trường đại học xưa mặc áo cổ bẻ to.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabattre (động từ): Gập xuống, hạ xuống; giảm giá.
    • Il faut rabattre le capot de la voiture. (Phải gập mui xe ô xuống.)
  • Rabattable (tính từ): Có thể gập xuống được.
    • Une table rabattable (Một chiếc bàn có thể gập lại)
Từ đồng nghĩa
  • Collet (danh từ): Cổ áo (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtcổ bẻ to).
  • Battue (danh từ): Cuộc săn lùa, cuộc vây bắt (trong săn bắn).
  • Couvre-chef (danh từ): Vật che đầu (nghĩa rộng); flap (từ mượn tiếng Anh): nắp gập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rabat". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "rabattre").

Thành ngữ liên quan
  • Rabattre son caquet (thành ngữ từ động từ "rabattre"): Bắt ai đó phải im lặng, bớt kiêu ngạo.
    • Cette remarque lui a rabattu son caquet. (Nhận xét đó đã bắt anh ta phải im thin thít.)
rabat

L'avocat ajuste le rabat de sa robe noire.

danh từ giống đực
  1. cổ bẻ to (của áo luật sư, giáo sư một số thầy tu)
  2. (săn bắn) sự lùa, sự dồn
  3. phần trập; nắp
    • Poche à rabat
      túi nắp