rebat

Học thuật
Thân thiện
rebat

Le garde forestier effectue un rebat dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tuần tra, sự đi tua: Chỉ hành động đi lại theo một tuyến đường nhất định để kiểm tra, giám sát, đặc biệtcủa nhân viên thuế quan hoặc lực lượng an ninh.
    • (Trong săn bắn bằng chim ưng) Sự thả lại lần nữa: Chỉ việc thả một con chim ưng đã được huấn luyện ra để tiếp tục bay đi săn mồi, sau khi đã quay về với người huấn luyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rebat des douaniers a permis de saisir des marchandises de contrebande. (Việc tuần tra của nhân viên hải quan đã cho phép thu giữ hàng hóa buôn lậu.)
    • Le fauconnier a préparé son oiseau pour un nouveau rebat. (Người huấn luyện chim ưng đã chuẩn bị cho chú chim của mình một lần thả săn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en rebat": Đang trong quá trình tuần tra.
    • Les agents sont en rebat le long de la frontière. (Các nhân viên đang tuần tra dọc theo biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebattre (động từ): Đập lại, đánh lại (như bụi trên thảm); nhắc đi nhắc lại.
    • Il faut rebattre ce tapis. (Phải đập cái thảm này lại.)
    • C'est une histoire qu'on rebat sans cesse. (Đómột câu chuyện người ta nhắc đi nhắc lại không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la surveillance: (Cho nghĩa tuần tra) Rond, patrouille, surveillance.
  • Pour la fauconnerie: (Cho nghĩa săn bắn) Lâcher, vol.
Lưu ý
  • Từ rebatmột danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính cụ thể (như hải quan) hoặc trong thuật ngữ săn bắn bằng chim ưng (fauconnerie). Trong hầu hết các trường hợp diễn đạt "sự tuần tra" thông thường, các từ như patrouille hoặc rond được sử dụng phổ biến hơn.
rebat

Le garde forestier effectue un rebat dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự tuần tra, sự đi tua (của nhân viên thuế quan)
  2. (săn bắn) sự thả lại (chim ưng) lần nữa