rabattu

Học thuật
Thân thiện
rabattu

Le chapeau a un bord rabattu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quặp xuống, bẻ xuống, gập xuống: Mô tả một vật đó bị uốn cong, gập hoặc hướng phần đầu của xuống phía dưới.
    • Bị hạ xuống, bị giảm: (Trong một số ngữ cảnh chuyên ngành) Có thể chỉ cái gì đó đã bị giảm bớt hoặc hạ thấp.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự cầm mép đường may: (Thuật ngữ may vá) Kỹ thuật gập mép vải may cố định để tạo đường viền gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un chapeau rabattu sur les yeux. (Một chiếc bẻ vành xuống che mắt.)
    • Les oreilles rabattues du chien. (Đôi tai cụp xuống của con chó.)
  • Danh từ:
    • Pour finir cette couture, il faut faire un rabattu propre. (Để hoàn thành đường may này, cần phải thực hiện một đường cầm mép thật gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air rabattu": Có vẻ nản lòng, thất vọng hoặc bị đè nén.
    • Après l'échec, il avait l'air complètement rabattu. (Sau thất bại, anh ta trông hoàn toàn nản lòng.)
  • "Prix rabattu": Giá đã được hạ, giá giảm mạnh (thường dùng trong buôn bán).
    • Ils vendent les modèles de l'année dernière à prix rabattu. (Họ bán các mẫu của năm ngoái với giá đã giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabattre (động từ): Gập xuống, bẻ xuống; giảm giá.
    • Rabattre le capuchon. (Kéo trùm đầu xuống.)
    • Rabattre son caquet. (Bắt ai đó im lặng, bớt kiêu ngạo - thành ngữ).
  • Rabattement (danh từ giống đực): Sự gập xuống; sự giảm bớt.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (gập lại), (hạ xuống), (nghiêng xuống).
  • Danh từ (may vá): (đường gấu, đường viền), (nếp gấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan thuộc về động từ gốc "rabattre").

Thành ngữ liên quan
  • "Rabattre le caquet de quelqu'un": Làm cho ai đó bớt kiêu căng, bắt họ im lặng.
    • Cette critique sévère lui a rabattu le caquet. (Lời chỉ trích nghiêm khắc đó đã làm anh ta bớt kiêu ngạo đi.)
  • "En rabattre": (Thân mật) Phải giảm bớt tham vọng hoặc yêu cầu của mình.
    • Il a en rabattre sur ses prétentions salariales. (Anh ta đã phải giảm bớt yêu cầu lương của mình.)
rabattu

Le chapeau a un bord rabattu.

tính từ
  1. quặp xuống, bẻ xuống
    • Cornes rabattues
      sừng quặp xuống
    • chapeau rabattu
      bẻ xuống
    • col rabattu
      cổ bẻ
danh từ giống đực
  1. sự cầm mép đường may

Từ có nhắc đến "rabattu"