snub
/snʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm nhục, làm mất mặt, chỉnh: Từ chối công nhận hoặc giao tiếp với ai đó một cách cố ý và lạnh lùng, thường vì coi thường hoặc tức giận.
- Phớt lờ, bỏ qua một cách khinh miệt: Hành động như thể không nhìn thấy hoặc không biết ai đó, từ chối lời chào hoặc sự tương tác của họ.
Danh từ:
- Sự làm nhục, sự chỉnh, sự phớt lờ: Hành động hoặc ví dụ về việc từ chối công nhận hoặc giao tiếp với ai đó một cách lạnh nhạt và có chủ ý.
- Sự từ chối thẳng thừng: Một lời từ chối hoặc sự bác bỏ một cách thô lỗ và không thương tiếc.
Tính từ:
- Tẹt và hếch (về mũi): Mô tả một chiếc mũi ngắn và hếch lên ở đầu.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- She felt hurt when her old friend snubbed her at the party. (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi người bạn cũ phớt lờ cô tại bữa tiệc.)
- The committee snubbed his proposal without even discussing it. (Ủy ban đã bác bỏ thẳng thừng đề xuất của anh ta mà thậm chí không thảo luận.)
Danh từ:
- His failure to invite her was seen as a deliberate snub. (Việc anh ta không mời cô được xem như một sự làm nhục có chủ ý.)
- She took his snub personally and was very upset. (Cô ấy coi sự phớt lờ của anh ta là xúc phạm cá nhân và rất buồn bực.)
Tính từ:
- The actor is known for his charming smile and snub nose. (Nam diễn viên được biết đến với nụ cười quyến rũ và chiếc mũi tẹt hếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer a snub": bị làm nhục, bị mất mặt.
- He suffered a snub when his name was left off the guest list. (Anh ta bị mất mặt khi tên mình bị bỏ ra khỏi danh sách khách mời.)
Biến thể và từ gần giống
- Snub-nosed (adj): có mũi tẹt và hếch.
- a snub-nosed puppy (một chú chó con mũi hếch)
Từ đồng nghĩa
Động từ/Danh từ (cho nghĩa phớt lờ, làm nhục):
- Ignore: phớt lờ, lờ đi.
- Slight: coi thường, đối xử thiếu tôn trọng.
- Rebuff: cự tuyệt, từ chối thẳng thừng.
- Cold-shoulder: hắt hủi, tỏ thái độ lạnh nhạt.
Tính từ (cho nghĩa mũi tẹt):
- Upturned: hếch lên.
- Pug: tẹt (thường dùng cho mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch
- sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt
- to suffer a snubbị chỉnh; bị mất mặt
ngoại động từ
- chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi
- (hàng hải) cột (tàu) lại