repel
/ri'pel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẩy lùi, đánh bật: Hành động chống lại và buộc một thứ gì đó tiến tới phải lùi lại hoặc rời xa.
- Khước từ, cự tuyệt: Từ chối một cách dứt khoát một đề nghị, ý tưởng hoặc sự tiếp cận.
- Làm cho khó chịu, gây ghê tởm: Gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự không thích, kinh tởm hoặc không muốn lại gần.
- (Vật lý) Đẩy: Hiện tượng khi hai vật thể hoặc lực có cùng cực/tính chất đẩy nhau ra xa.
Ví dụ sử dụng
- Đẩy lùi, đánh bật:
- The army managed to repel the invasion. (Quân đội đã thành công trong việc đẩy lùi cuộc xâm lược.)
- This fabric is treated to repel water. (Loại vải này được xử lý để đẩy nước.)
- Khước từ, cự tuyệt:
- She repelled all offers of help. (Cô ấy khước từ mọi lời đề nghị giúp đỡ.)
- Làm cho khó chịu, gây ghê tởm:
- The smell of the garbage repelled everyone. (Mùi rác làm mọi người đều thấy ghê tởm.)
- His arrogant attitude repels people. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- (Vật lý) Đẩy:
- Two positive charges repel each other. (Hai điện tích dương đẩy nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to repel boarders" (hàng hải/lịch sử): Đẩy lùi những kẻ định đột nhập lên tàu.
- The crew fought bravely to repel boarders. (Thủy thủ đoàn chiến đấu dũng cảm để đẩy lùi những kẻ định đột nhập lên tàu.)
- Dùng trong thể thao (Mỹ, không trang trọng): Đánh bại, thắng đối thủ.
- Our team repelled their rivals in a stunning victory. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong một chiến thắng ngoạn mục.)
Biến thể và từ liên quan
- Repellent (tính từ/danh từ): Có tính đẩy, gây ghê tởm; hoặc chất/chất liệu có tác dụng đẩy (ví dụ: - thuốc chống muỗi).
- His behavior was repellent. (Hành vi của anh ta thật đáng ghê tởm.)
- Repulsion (danh từ): Lực đẩy (vật lý); cảm giác ghê tởm mạnh mẽ.
- She felt a sense of repulsion. (Cô ấy cảm thấy ghê tởm.)
- Repulsive (tính từ): Kinh tởm, đáng ghê sợ.
- The crime scene was repulsive. (Hiện trường vụ án thật kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Drive back/away: Đuổi đi, đẩy lùi.
- Rebuff: Cự tuyệt, khước từ thẳng thừng.
- Revolt: Làm kinh tởm, làm phản cảm.
- Disgust: Làm ghê tởm.
Từ trái nghĩa
- Attract: Thu hút, hút (vật lý).
- Welcome: Hoan nghênh, chào đón.
- Accept: Chấp nhận.
- Draw in: Lôi kéo, thu hút vào.
ngoại động từ
- đẩy lùi
- to repel an attackđẩy lùi một cuộc tấn công
- khước từ, cự tuyệt
- to repel a proposalkhước từ một đề nghị
- làm khó chịu, làm cho không ưa, làm tởm
- his language repels melời lẽ của nó làm tôi khó chịu
- (vật lý) đẩy
- that piece of metal repels the magnetmiếng kim loại ấy đẩy nam châm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (từ lóng) thắng (đối phương)