recherche

Học thuật
Thân thiện
recherche

Une bibliothécaire aide un enfant à faire une recherche sur les dinosaures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tìm kiếm, sự kiếm tìm: Hành động cố gắng tìm ra hoặc xác định vị trí của một người, một vật hoặc thông tin nào đó.
    • Sự nghiên cứu: Hoạt động nghiên cứu hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học hoặc học thuật, để khám phá kiến thức mới.
    • Sự mưu cầu: Hành động cố gắng đạt được một thứ đó, thườngdanh vọng, lợi ích.
    • Sự kiểu cách, sự cầu kỳ: Phong cách hoặc cách thức được chăm chút quá mức, tỉ mỉ đến mức có vẻ giả tạo hoặc không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La recherche d'un emploi peut être stressante. (Việc tìm kiếm một công việc có thể rất căng thẳng.)
    • Il consacre sa vie à la recherche scientifique. (Ông ấy cống hiến cả đời cho nghiên cứu khoa học.)
    • La recherche du bonheur est un but universel. (Sự mưu cầu hạnh phúcmột mục tiêu phổ quát.)
    • Ses manières sont d'une grande recherche. (Cử chỉ của anh ta rất kiểu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être à la recherche de (quelqu'un/quelque chose): Đang đi tìm, đang ra sức tìm kiếm ai đó/cái gì đó.
    • Je suis à la recherche de mes clés. (Tôi đang đi tìm chìa khóa của mình.)
  • Style sans recherche: Lời văn/phong cách không kiểu cách, giản dị.
    • Il écrit avec un style sans recherche. (Anh ấy viết với một phong cách không cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechercher (động từ): Tìm kiếm, nghiên cứu, truy tìm.
    • Les policiers recherchent le témoin. (Cảnh sát đang truy tìm nhân chứng.)
  • Recherché, e (tính từ): Cầu kỳ, kiểu cách; được tìm kiếm nhiều, quý hiếm.
    • Un plat au goût recherché. (Một món ăn hương vị cầu kỳ.)
    • Un vin très recherché. (Một loại rượu vang rất được săn đón.)
Từ đồng nghĩa
  • Quête (danh từ): Sự tìm kiếm, sự truy tìm (thường mang tính tinh thần hoặc tâm linh).
  • Investigation (danh từ): Sự điều tra, sự thăm dò (thường trong bối cảnh hình sự hoặc khoa học).
  • Affectation (danh từ): Sự màu mè, sự giả tạo (đồng nghĩa với nghĩa "kiểu cách").
Các cụm từ liên quan
  • Recherche et développement (R&D): Nghiên cứu phát triển.
    • L'entreprise investit beaucoup dans la recherche et développement. (Công ty đầu nhiều vào nghiên cứu phát triển.)
  • Moteur de recherche: Công cụ tìm kiếm (trên internet).
    • Google est un moteur de recherche très populaire. (Google là một công cụ tìm kiếm rất phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • À la recherche du temps perdu: Đi tìm thời gian đã mất (tên tác phẩm nổi tiếng của Marcel Proust, thường dùng để chỉ sự hoài niệm).
    • Son récit est comme un voyage à la recherche du temps perdu. (Câu chuyện của anh ấy giống như một cuộc hành trình đi tìm thời gian đã mất.)
recherche

Une bibliothécaire aide un enfant à faire une recherche sur les dinosaures.

danh từ giống cái
  1. sự tìm, sự kiếm
    • Recherche de laboratoire
      sự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
    • Recherche minière
      sự thăm dò mỏ
    • Recherche des stations
      (vô tuyến điện) sự tìm các đài phát
    • Recherche de gisement
      sự thăm dò vỉa quặng
    • Recherche par fouilles
      sự khảo sát bằng cách khai quật
  2. sự mưu cầu
    • La recherche des honneurs
      sự mưu cầu danh vọng
  3. (luật học, pháp lý) sự truy tầm bị can
  4. sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình)
  5. nghiên cứu
    • Recherches scientifiques
      nghiên cứu khoa học
    • Recherche préliminaire
      sự nghiên cứu sơ bộ
  6. sự kiểu cách, sự cầu kỳ
    • Être vêtu avec recherche
      ăn mặc kiểu cách
    • style sans recherche
      lời văn không kiểu cách
    • être à la recherche de
      đi tìm, ra sức tìm kiếm