recherche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tìm kiếm, sự kiếm tìm: Hành động cố gắng tìm ra hoặc xác định vị trí của một người, một vật hoặc thông tin nào đó.
- Sự nghiên cứu: Hoạt động nghiên cứu có hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học hoặc học thuật, để khám phá kiến thức mới.
- Sự mưu cầu: Hành động cố gắng đạt được một thứ gì đó, thường là danh vọng, lợi ích.
- Sự kiểu cách, sự cầu kỳ: Phong cách hoặc cách thức được chăm chút quá mức, tỉ mỉ đến mức có vẻ giả tạo hoặc không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La recherche d'un emploi peut être stressante. (Việc tìm kiếm một công việc có thể rất căng thẳng.)
- Il consacre sa vie à la recherche scientifique. (Ông ấy cống hiến cả đời cho nghiên cứu khoa học.)
- La recherche du bonheur est un but universel. (Sự mưu cầu hạnh phúc là một mục tiêu phổ quát.)
- Ses manières sont d'une grande recherche. (Cử chỉ của anh ta rất kiểu cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être à la recherche de (quelqu'un/quelque chose): Đang đi tìm, đang ra sức tìm kiếm ai đó/cái gì đó.
- Je suis à la recherche de mes clés. (Tôi đang đi tìm chìa khóa của mình.)
- Style sans recherche: Lời văn/phong cách không kiểu cách, giản dị.
- Il écrit avec un style sans recherche. (Anh ấy viết với một phong cách không cầu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rechercher (động từ): Tìm kiếm, nghiên cứu, truy tìm.
- Les policiers recherchent le témoin. (Cảnh sát đang truy tìm nhân chứng.)
- Recherché, e (tính từ): Cầu kỳ, kiểu cách; được tìm kiếm nhiều, quý hiếm.
- Un plat au goût recherché. (Một món ăn có hương vị cầu kỳ.)
- Un vin très recherché. (Một loại rượu vang rất được săn đón.)
Từ đồng nghĩa
- Quête (danh từ): Sự tìm kiếm, sự truy tìm (thường mang tính tinh thần hoặc tâm linh).
- Investigation (danh từ): Sự điều tra, sự thăm dò (thường trong bối cảnh hình sự hoặc khoa học).
- Affectation (danh từ): Sự màu mè, sự giả tạo (đồng nghĩa với nghĩa "kiểu cách").
Các cụm từ liên quan
- Recherche et développement (R&D): Nghiên cứu và phát triển.
- L'entreprise investit beaucoup dans la recherche et développement. (Công ty đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển.)
- Moteur de recherche: Công cụ tìm kiếm (trên internet).
- Google est un moteur de recherche très populaire. (Google là một công cụ tìm kiếm rất phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- À la recherche du temps perdu: Đi tìm thời gian đã mất (tên tác phẩm nổi tiếng của Marcel Proust, thường dùng để chỉ sự hoài niệm).
- Son récit est comme un voyage à la recherche du temps perdu. (Câu chuyện của anh ấy giống như một cuộc hành trình đi tìm thời gian đã mất.)
danh từ giống cái
- sự tìm, sự kiếm
- Recherche de laboratoiresự nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
- Recherche minièresự thăm dò mỏ
- Recherche des stations(vô tuyến điện) sự dò tìm các đài phát
- Recherche de gisementsự thăm dò vỉa quặng
- Recherche par fouillessự khảo sát bằng cách khai quật
- sự mưu cầu
- La recherche des honneurssự mưu cầu danh vọng
- (luật học, pháp lý) sự truy tầm bị can
- sự sưu tầm sự nghiên cứu (công trình)
- nghiên cứu
- Recherches scientifiquesnghiên cứu khoa học
- Recherche préliminairesự nghiên cứu sơ bộ
- sự kiểu cách, sự cầu kỳ
- Être vêtu avec rechercheăn mặc kiểu cách
- style sans recherchelời văn không kiểu cách
- être à la recherche deđi tìm, ra sức tìm kiếm