recrue

Học thuật
Thân thiện
recrue

La recrue apprend à marcher au pas avec son régiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lính mới, tân binh: Người mới được tuyển mộ hoặc nhập ngũ vào quân đội.
    • Hội viên mới, thành viên mới: Người mới được kết nạp vào một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les recrues doivent suivre un entraînement intensif. (Các tân binh phải trải qua một khóa huấn luyện cường độ cao.)
    • Nous accueillons trois nouvelles recrues dans notre association cette semaine. (Chúng tôi chào đón ba thành viên mới vào hiệp hội của chúng tôi tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une recrue": Là một thành viên mới, còn non kinh nghiệm.

    • Il est encore une recrue dans ce métier. (Anh ấy vẫn cònmột tay mới trong nghề này.)
  • "Intégrer les recrues": Tiếp nhận hoặc đào tạo các tân binh/thành viên mới.

    • Le sergent est chargé d'intégrer les recrues. (Viên trung sĩ được giao nhiệm vụ đào tạo các tân binh.)
Biến thể từ liên quan
  • Recruter (động từ): Tuyển mộ, tuyển dụng.

    • L'entreprise cherche à recruter du personnel qualifié. (Công ty đang tìm cách tuyển dụng nhân viên trình độ.)
  • Recrutement (danh từ giống đực): Sự tuyển mộ, việc tuyển dụng.

    • Le recrutement se fera la semaine prochaine. (Việc tuyển dụng sẽ diễn ra vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau / Nouvelle (danh từ hoặc tính từ): Người mới, mới.
  • Débutant(e) (danh từ hoặc tính từ): Người mới bắt đầu, người mới vào nghề.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire ses classes" (nghĩa bóng, dùng cho tân binh): Trải qua thời kỳ học việc, tập sự ban đầu.
    • En tant que recrue, il est en train de faire ses classes. (Là một tân binh, anh ta đang trong thời kỳ tập sự.)
recrue

La recrue apprend à marcher au pas avec son régiment.

tính từ giống cái
  1. xem recru
danh từ giống cái
  1. lính mới, tân binh
  2. hội viên mới, thành viên mới
    • Les recrues d'un cercle
      hội viên mới của một câu lạc bộ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "recrue"