recrû

Học thuật
Thân thiện
recrû

Un jeune arbre pousse à partir d'un recrû dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chồi mới (mọc lên từ gốc đốn): "recrû" chỉ một chồi cây mới mọc lên từ gốc hoặc rễ của một cây đã bị đốn hạ hoặc cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Après la coupe, de nombreux recrûs ont poussé à la base du chêne. (Sau khi bị đốn, nhiều chồi mới đã mọc lên từ gốc cây sồi.)
    • Le forestier surveille la croissance des recrûs dans la parcelle. (Người kiểm lâm theo dõi sự phát triển của các chồi mới trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recrû de souche": chồi mới mọc từ gốc cây.
    • Cette forêt est principalement composée de recrûs de souche. (Khu rừng này chủ yếu được tạo thành từ các chồi mọc từ gốc cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Recrue (n.f): lính mới, tân binh; người mới vào (một tổ chức). (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả nhưng nghĩa không liên quan).
  • Rejeton (n.m): chồi non, mầm non; (nghĩa bóng) con cái.
  • Drageon (n.m): chồi rễ (chồi mọc từ rễ ngầm).
Từ đồng nghĩa
  • Rejet (n.m): chồi mọc từ gốc.
  • Surcroit (n.m): (trong lâm nghiệp) có thể dùng với nghĩa tương tự về sự tái sinh của cây.
recrû

Un jeune arbre pousse à partir d'un recrû dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. chồi mới (mọc lên từ gốc đốn)