recrû
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chồi mới (mọc lên từ gốc đốn): "recrû" chỉ một chồi cây mới mọc lên từ gốc hoặc rễ của một cây đã bị đốn hạ hoặc cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après la coupe, de nombreux recrûs ont poussé à la base du chêne. (Sau khi bị đốn, nhiều chồi mới đã mọc lên từ gốc cây sồi.)
- Le forestier surveille la croissance des recrûs dans la parcelle. (Người kiểm lâm theo dõi sự phát triển của các chồi mới trong lô đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recrû de souche": chồi mới mọc từ gốc cây.
- Cette forêt est principalement composée de recrûs de souche. (Khu rừng này chủ yếu được tạo thành từ các chồi mọc từ gốc cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Recrue (n.f): lính mới, tân binh; người mới vào (một tổ chức). (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về chính tả nhưng nghĩa không liên quan).
- Rejeton (n.m): chồi non, mầm non; (nghĩa bóng) con cái.
- Drageon (n.m): chồi rễ (chồi mọc từ rễ ngầm).
Từ đồng nghĩa
- Rejet (n.m): chồi mọc từ gốc.
- Surcroit (n.m): (trong lâm nghiệp) có thể dùng với nghĩa tương tự về sự tái sinh của cây.
danh từ giống đực
- chồi mới (mọc lên từ gốc đốn)