recuire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nấu lại: Hành động làm chín thức ăn một lần nữa, thường vì nó chưa đủ chín hoặc để hâm nóng.
- Nung lại (đồ gốm...): Hành động đưa đồ vật (như đồ gốm) vào lò nung một lần nữa, thường để hoàn thiện lớp men.
- (Kỹ thuật) Ủ (kim loại): Quá trình xử lý nhiệt đối với kim loại để thay đổi tính chất của nó, chẳng hạn như làm mềm hoặc giảm ứng suất bên trong.
Nội động từ:
- Nấu lại: Được nấu chín lại (dùng cho thức ăn).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut recuire ce plat, il est encore froid au centre. (Phải nấu lại món này, phần giữa của nó vẫn còn lạnh.)
- Le potier a dû recuire le vase pour fixer l'émail. (Người thợ gốm đã phải nung lại cái bình để cố định lớp men.)
- Cette pièce d'acier doit être recuite pour la rendre plus malléable. (Chi tiết thép này cần được ủ để làm cho nó dễ uốn hơn.)
Nội động từ:
- La viande doit recuire encore un peu. (Thịt cần phải nấu lại thêm một chút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire recuire": Làm cho cái gì đó được nấu/nung/ủ lại. Đây là một cấu trúc phổ biến.
- Faire recuire un gigot encore saignant. (Nấu lại một đùi cừu còn lòng đào.)
Biến thể và từ gần giống
Recuit (danh từ giống đực): Sự nung lại, sự ủ (kim loại). Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc "recuire".
- Le recuit de l'acier améliore sa structure. (Việc ủ thép cải thiện cấu trúc của nó.)
Cuire (động từ): Nấu chín, nung. Đây là động từ gốc.
- Il faut cuire les pâtes dans l'eau bouillante. (Phải nấu mì ống trong nước sôi.)
Từ đồng nghĩa
- Réchauffer: Hâm nóng (thường dùng cho thức ăn đã nấu chín).
- Retravailler à la chaleur: Xử lý lại bằng nhiệt (cách nói chung, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "recuire".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recuire".
ngoại động từ
- nấu lại.
- nung lại (đồ gốm...).
- (kỹ thuật) ủ (kim loại).
nội động từ
- nấu lại.
- Faire recuire un gigot encore saignantnấu lại một đùi cừu còn lòng đào.