red-header

red-header

A young girl with a red-header plays in the sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: Người tóc đỏ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thấy một người tóc đỏ tại bữa tiệc tối qua.)
  • ( ấy người tóc đỏ tự nhiên, không phải nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a red-header": người tóc đỏ.
    • He is proud to be a red-header because it makes him stand out. (Anh ấy tự hào người tóc đỏ điều đó làm anh ấy nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Redhead (n): dạng phổ biến hơn của "red-header", cũng có nghĩa người tóc đỏ.
    • Many redheads have fair skin. (Nhiều người tóc đỏ làn da sáng.)
  • Red-headed (adj): thuộc về hoặc tóc đỏ.
    • The red-headed girl is my sister. ( gái tóc đỏ em gái tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Redhead: người tóc đỏ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Ginger: người tóc đỏ (thân mật, đôi khi mang tính miêu tả màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Red-headed stepchild: người hoặc vật bị đối xử tệ, bị coi thường (thành ngữ không trực tiếp liên quan đến tóc đỏ, nhưng dùng từ "red-headed").
    • This project is the red-headed stepchild of the department. (Dự án này đứa con ghẻ của bộ phận.)