redheader

redheader

A young redheader reads a book in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Người tóc màu đỏ (tóc đỏ hoe, tóc hung đỏ). Từ này dùng để chỉ một người, thường nam hoặc nữ, sở hữu mái tóc màu đỏ tự nhiên hoặc nhuộm đỏ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người tóc đỏ tự nhiên với mái tóc màu đồng sáng.)
  • (Người tóc đỏgóc kia anh họ của tôi.)
  • (Nhiều người tóc đỏ làn da sáng tàn nhang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a redheader": một người tóc đỏ.

    • Being a redheader often comes with unique cultural stereotypes. ( một người tóc đỏ thường đi kèm với những định kiến văn hóa độc đáo.)
  • "natural redheader": người tóc đỏ bẩm sinh.

    • Natural redheaders are relatively rare, making up only about 1-2% of the world's population. (Người tóc đỏ bẩm sinh khá hiếm, chỉ chiếm khoảng 1-2% dân số thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Redhead (danh từ): người tóc đỏ (dạng phổ biến hơn của "redheader").

    • She is a famous redhead in Hollywood. ( ấy một người tóc đỏ nổi tiếngHollywood.)
  • Red-haired (tính từ): tóc đỏ.

    • The red-haired girl waved at me. ( gái tóc đỏ vẫy tay với tôi.)
  • Ginger (danh từ, không trang trọng): người tóc đỏ (thường dùngAnh).

    • He is a ginger with a fiery temper. (Anh ấy một người tóc đỏ với tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Redhead: người tóc đỏ (từ thông dụng nhất).
  • Ginger: người tóc đỏ (thân mật, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc tiêu cực).
  • Carrot-top: người tóc đỏ (không trang trọng, thường dùng để trêu đùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be born a redheader: sinh ra đã là người tóc đỏ.
    • He was born a redheader and has embraced it his whole life. (Anh ấy sinh ra đã là người tóc đỏ đã chấp nhận điều đó suốt đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Redheader's curse: lời nguyền của người tóc đỏ (ám chỉ tính khí nóng nảy hoặc dễ bị cháy nắng).
    • Some people believe in the redheader's curse, but it's just a stereotype. (Một số người tin vào lời nguyền của người tóc đỏ, nhưng đó chỉ một định kiến.)