redan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Góc chia (của công sự): Trong lĩnh vực công sự quân sự, "redan" chỉ một góc nhô ra, thường có hình chữ V, được xây dựng như một phần của phòng tuyến phòng thủ để tăng khả năng quan sát và hỏa lực.
- Bậc (ở trên một bức tường xây trên đất dốc): Trong xây dựng, đây là phần nhô ra theo bậc thang của một bức tường được xây trên mặt đất dốc, giúp ổn định kết cấu.
- Đường cắt hình răng: Trong kiến trúc và trang trí, đây là một đường cắt hoặc đường viền có hình dạng giống như những chiếc răng, tạo thành một mô-típ trang trí lặp lại (cũng được gọi là "redent").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fort était protégé par un redan avancé. (Pháo đài được bảo vệ bởi một góc chia tiền tiêu.)
- Ils ont construit un mur avec des redans pour épouser la pente. (Họ đã xây một bức tường có các bậc để phù hợp với độ dốc.)
- La corniche est ornée d'un redan élégant. (Đường gờ được trang trí bằng một đường cắt hình răng thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Redan en tenaille": Góc chia hình kìm, một kiểu công sự phức tạp hơn.
- Ce bastion comprend un redan en tenaille. (Pháo đài này bao gồm một góc chia hình kìm.)
Biến thể và từ gần giống
- Redent (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, chủ yếu dùng với nghĩa "đường cắt hình răng" trong kiến trúc và trang trí.
- La frise présente un motif de redents. (Đường viền trang trí có họa tiết hình răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Crémaillère (danh từ giống cái): Trong kiến trúc, có thể dùng để chỉ đường viền hình răng cưa tương tự.
- Saillant (danh từ giống đực): Trong bối cảnh quân sự, có thể chỉ phần nhô ra, mũi nhọn của công sự.
danh từ giống đực
- góc chia (của công sự)
- (xây dựng) bậc (ở trên một bức tường xây trên đất dốc)
- (kiến trúc) đường cắt hình răng (cũng redent)