raton

Học thuật
Thân thiện
raton

Un raton laveur cherche de la nourriture près d'un ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuột con: "raton" là một danh từ tiếng Pháp chỉ một con chuột nhỏ, thườngchuột con.
    • Bánh nhân pho mát: Trong ẩm thực, "raton" cũng có thể chỉ một loại bánh ngọt có nhân pho mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa động vật):

    • Le chat a attrapé un petit raton dans le jardin. (Con mèo đã bắt được một chú chuột con trong vườn.)
    • Les enfants ont trouvé un nid de ratons. (Bọn trẻ đã tìm thấy một ổ chuột con.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa ẩm thực):

    • Pour le goûter, elle a préparé des ratons au fromage. (Cho bữa xế, ấy đã chuẩn bị những chiếc bánh nhân pho mát.)
    • Ce pâtissier est célèbre pour ses ratons. (Thợ làm bánh này nổi tiếng với những chiếc bánh nhân pho mát của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raton laveur": (danh từ giống đực) gấu mèo Bắc Mỹ. Đâymột từ ghép cố định.
    • Le raton laveur est reconnaissable à son masque noir. (Gấu mèo có thể nhận ra nhờ chiếc mặt nạ đen của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ratonner (động từ): hành động của mèo bắt chuột.

    • Le chat ratonne dans la grange. (Con mèo đang bắt chuột trong kho.)
  • Rat (danh từ giống đực): chuột (nói chung, thường chỉ chuột lớn hơn).

    • Il a peur des rats. (Anh ấy sợ chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Souriceau (danh từ giống đực): chuột con (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa động vật).
  • Petite souris (cụm danh từ): chuột nhỏ.
Lưu ý
  • Từ "raton" trong nghĩa "bánh nhân pho mát" ít phổ biến hơn có thể mang tính địa phương. Nghĩa thông dụng được biết đến nhiều nhất là "chuột con".
  • Khi viết, cần phân biệt với từ "raton" trong cụm "raton laveur", là một loài động vật hoàn toàn khác (gấu mèo), không phảimột loài chuột.
raton

Un raton laveur cherche de la nourriture près d'un ruisseau.

{{raton}}
danh từ giống đực
  1. chuột con
    • raton laveur
      (động vật học) gấu mèo Mỹ
danh từ giống đực
  1. bánh nhân pho mát

Từ chứa "raton"

Từ có nhắc đến "raton"