raton

{{raton}}
danh từ giống đực
  1. chuột con
    • raton laveur
      (động vật học) gấu mèo Mỹ
danh từ giống đực
  1. bánh nhân pho mát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "raton"

Từ có nhắc đến "raton"

raton
Un raton laveur cherche de la nourriture près d'un ruisseau.