reddened

reddened

The campfire reddened the faces of the storytellers.

Định nghĩa

Tính từ: "reddened" mô tả trạng thái đã trở nên đỏ, thường do ánh sáng, cảm xúc, hoặc gắng sức.

  1. Được thắp sáng bằng ánh sáng đỏ: Khi một vật thể hoặc khu vực bị chiếu sáng bởi ánh sáng đỏ, khiến màu đỏ.
  2. Đỏ mặt cảm xúc hoặc gắng sức: Đặc biệt dùng cho khuôn mặt, khi da trở nên đỏ do tức giận, xấu hổ, hoặc vận động mạnh.
dụ sử dụng
  • (Bầu trời đã đỏ rực bởi mặt trời lặn.)
  • ( ấy đỏ lên chạy.)
  • (Anh ấy đứng với đôi mắt đỏ hoe sau khi khóc.)
  • (Những khuôn mặt đỏ rực quanh lửa trại sáng lên trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Reddened with fury: Đỏ mặt giận dữ.
    • His face was reddened with fury as he shouted. (Mặt anh ta đỏ bừng giận dữ khi anh ta la hét.)
  • Reddened from exertion: Đỏ mặt gắng sức.
    • The athlete's skin was reddened from exertion after the race. (Da của vận động viên đỏ lên gắng sức sau cuộc đua.)
  • Reddened by embarrassment: Đỏ mặt xấu hổ.
    • She looked away, her cheeks reddened by embarrassment. ( ấy nhìn đi chỗ khác, đỏ ửng xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Redden (động từ): Làm cho đỏ hoặc trở nên đỏ.
    • The cold wind reddened her nose. (Gió lạnh làm mũi ấy đỏ lên.)
  • Red (tính từ): Màu đỏ.
    • She wore a red dress. ( ấy mặc một chiếc váy đỏ.)
  • Reddish (tính từ): Hơi đỏ, pha đỏ.
    • The sky had a reddish tint at dawn. (Bầu trời một sắc hơi đỏ lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Flushed: Đỏ mặt, thường do cảm xúc hoặc bệnh tật.
    • His face was flushed with fever. (Mặt anh ấy đỏ bừng sốt.)
  • Crimson: Đỏ thẫm, thường dùng để chỉ sự giận dữ hoặc xấu hổ mạnh mẽ.
    • She turned crimson with embarrassment. ( ấy đỏ mặt tía tai xấu hổ.)
  • Inflamed: Đỏ sưng, thường do viêm nhiễm.
    • The inflamed clouds at sunset were beautiful. (Những đám mây đỏ rực lúc hoàng hôn thật đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redden up: (hiếm) Làm cho đỏ lên hoặc trở nên đỏ hơn.
    • The cold air reddened up her cheeks. (Không khí lạnh làm ấy đỏ lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Red-faced: Đỏ mặt xấu hổ hoặc tức giận.
    • He was red-faced after being caught in a lie. (Anh ta đỏ mặt sau khi bị bắt quả tang nói dối.)
  • See red: Nổi cơn thịnh nộ, tức giận dữ dội.
    • She saw red when she heard the insult. ( ấy nổi điên lên khi nghe lời xúc phạm.)