reddened
Định nghĩa
Tính từ: "reddened" mô tả trạng thái đã trở nên đỏ, thường là do ánh sáng, cảm xúc, hoặc gắng sức.
- Được thắp sáng bằng ánh sáng đỏ: Khi một vật thể hoặc khu vực bị chiếu sáng bởi ánh sáng đỏ, khiến nó có màu đỏ.
- Đỏ mặt vì cảm xúc hoặc gắng sức: Đặc biệt dùng cho khuôn mặt, khi da trở nên đỏ do tức giận, xấu hổ, hoặc vận động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời đã đỏ rực bởi mặt trời lặn.)
- (Má cô ấy đỏ lên vì chạy.)
- (Anh ấy đứng với đôi mắt đỏ hoe sau khi khóc.)
- (Những khuôn mặt đỏ rực quanh lửa trại sáng lên trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reddened with fury: Đỏ mặt vì giận dữ.
- His face was reddened with fury as he shouted. (Mặt anh ta đỏ bừng vì giận dữ khi anh ta la hét.)
- Reddened from exertion: Đỏ mặt vì gắng sức.
- The athlete's skin was reddened from exertion after the race. (Da của vận động viên đỏ lên vì gắng sức sau cuộc đua.)
- Reddened by embarrassment: Đỏ mặt vì xấu hổ.
- She looked away, her cheeks reddened by embarrassment. (Cô ấy nhìn đi chỗ khác, má đỏ ửng vì xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Redden (động từ): Làm cho đỏ hoặc trở nên đỏ.
- The cold wind reddened her nose. (Gió lạnh làm mũi cô ấy đỏ lên.)
- Red (tính từ): Màu đỏ.
- She wore a red dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.)
- Reddish (tính từ): Hơi đỏ, pha đỏ.
- The sky had a reddish tint at dawn. (Bầu trời có một sắc hơi đỏ lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Flushed: Đỏ mặt, thường do cảm xúc hoặc bệnh tật.
- His face was flushed with fever. (Mặt anh ấy đỏ bừng vì sốt.)
- Crimson: Đỏ thẫm, thường dùng để chỉ sự giận dữ hoặc xấu hổ mạnh mẽ.
- She turned crimson with embarrassment. (Cô ấy đỏ mặt tía tai vì xấu hổ.)
- Inflamed: Đỏ và sưng, thường do viêm nhiễm.
- The inflamed clouds at sunset were beautiful. (Những đám mây đỏ rực lúc hoàng hôn thật đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redden up: (hiếm) Làm cho đỏ lên hoặc trở nên đỏ hơn.
- The cold air reddened up her cheeks. (Không khí lạnh làm má cô ấy đỏ lên.)
Thành ngữ liên quan
- Red-faced: Đỏ mặt vì xấu hổ hoặc tức giận.
- He was red-faced after being caught in a lie. (Anh ta đỏ mặt sau khi bị bắt quả tang nói dối.)
- See red: Nổi cơn thịnh nộ, tức giận dữ dội.
- She saw red when she heard the insult. (Cô ấy nổi điên lên khi nghe lời xúc phạm.)