reeky

/'ri:ki/
Học thuật
Thân thiện
reeky

A reeky plume of steam rises from the hot spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bốc khói, bốc hơi: "Reeky" mô tả thứ đó đang tỏa ra hơi nước, khói hoặc hơi nóng.
    • Ám khói: "Reeky" cũng có thể chỉ một không gian hoặc đồ vật bị bao phủ bởi khói hoặc hơi ẩm.
    • Sặc mùi nồng nặc, sặc mùi thối: Nghĩa phổ biến nhất, "reeky" mô tả thứ đó mùi rất mạnh, khó chịu hôi thối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reeky chimney filled the room with smoke. (Ống khói bốc khói làm đầy phòng với khói.)
    • After the rain, the reeky pavement steamed in the sun. (Sau cơn mưa, vỉa hè bốc hơi dưới ánh nắng mặt trời.)
    • He threw his reeky socks into the laundry basket. (Anh ấy ném đôi tất sặc mùi của mình vào giỏ đồ giặt.)
    • The alley was dark and reeky with the smell of garbage. (Con hẻm tối tăm sặc mùi rác thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reeky" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình tượng để tạo ấn tượng mạnh về sự ô nhiễm, bẩn thỉu hoặc mùi hôi thối.
    • The reeky atmosphere of the old tavern was both familiar and oppressive. (Bầu không khí sặc mùi của quán rượu vừa quen thuộc vừa ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Reek (động từ): bốc mùi hôi thối, tỏa ra mùi mạnh.
    • The fridge reeks of spoiled milk. (Tủ lạnh bốc mùi sữa hỏng.)
  • Reek (danh từ): mùi hôi thối, mùi nồng nặc khó chịu.
    • A reek of tobacco filled the car. (Một mùi thuốc lá nồng nặc tràn ngập trong xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoky: đầy khói.
  • Stinking: hôi thối, bốc mùi.
  • Foul-smelling: mùi hôi thối.
  • Malodorous: mùi khó chịu (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fragrant: thơm ngát.
  • Fresh: tươi mới, trong lành.
  • Odorless: không mùi.
reeky

A reeky plume of steam rises from the hot spring.

tính từ
  1. bốc khói, bốc hơi
  2. ám khói
  3. sặc mùi nồng nặc, sặc mùi thối

Từ gần giống