rooky

/'ruki/ Cách viết khác : (rooky) /'ruki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Lính mới, tân binh: Một người lính mới, chưa kinh nghiệm, vừa mới nhập ngũ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự một cách thân mật hoặc suồng sã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After basic training, the rookies were sent to their first units. (Sau khóa huấn luyện cơ bản, các tân binh được điều đến đơn vị đầu tiên của họ.)
    • The sergeant yelled at the rookies for their sloppy formation. (Viên trung sĩ quát mắng những lính mới đội hình lộn xộn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rookie": một lính mới/tân binh.
    • He felt nervous because he was still a rookie. (Anh ấy cảm thấy lo lắng vẫn còn một tân binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rookie (n): Đây cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn của "rooky". Cả hai đều cùng nghĩa cách phát âm.
  • Recruit (n): Tân binh, người mới tuyển mộ. Đây từ trang trọng chính thức hơn.
  • Newbie (n): Người mới, người chưa kinh nghiệm (dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Novice: Người mới bắt đầu, người mới học việc.
  • Greenhorn: Người mới, người thiếu kinh nghiệm (có thể mang sắc thái hơi chế giễu).
Lưu ý
  • "Rooky" một biến thể cách viết ít phổ biến hơn của từ "rookie". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "rookie" cách viết được chấp nhận rộng rãi.
  • Ngoài nghĩa quân sự gốc, từ "rookie" (phổ biến) ngày nay còn được dùng rộng rãi trong thể thao để chỉ vận động viên mới, hoặc trong bất kỳ nghề nghiệp nào để chỉ một người mới vào nghề, chưa kinh nghiệm.
danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh

Từ gần giống