reck

/rek/
Học thuật
Thân thiện
reck

He recks not of the storm's approach.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý: "reck" diễn tả hành động quan tâm, lo lắng hoặc để tâm đến điều đó. Từ này chủ yếu được dùng trong thơ ca, văn học cổ điển thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định hoặc nghi vấn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He recked not of the consequences. (Anh ta không ngại đến hậu quả.)
    • They reck little of public opinion. (Họ ít băn khoăn về dư luận.)
    • What recks it? (Điều đó quan trọng ? / đáng lo ngại không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reck but little of something": rất ít quan tâm/lo lắng về điều .
    • The old sailor recked but little of the storm. (Người thủy thủ già rất ít lo lắng về cơn bão.)
  • "to reck not of danger": không ngại nguy hiểm.
    • The knight recked not of danger as he entered the forest. (Kỵ không ngại nguy hiểm khi bước vào khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reckless (adj): liều lĩnh, bất cẩn, không quan tâm đến hậu quả.
    • His reckless driving caused an accident. (Việc lái xe liều lĩnh của anh ta đã gây ra tai nạn.)
  • Reckoning (n): sự tính toán, sự suy xét; sự đền tội.
    • By my reckoning, we should arrive by noon. (Theo tính toán của tôi, chúng ta nên đến trước buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Care: quan tâm, lo lắng.
  • Heed: chú ý, lưu tâm đến.
  • Mind: để tâm, bận tâm.
Từ trái nghĩa
  • Disregard: không quan tâm, bỏ qua.
  • Ignore: phớt lờ, lờ đi.
reck

He recks not of the storm's approach.

ngoại động từ
  1. ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý
    • to reck but little of something
      ít lo lắng (ít lo ngại việc )
    • to reck not of danger
      không ngại nguy hiểm