refaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm lại: Thực hiện một việc gì đó một lần nữa, thường để cải thiện hoặc sửa chữa.
- Sửa lại, chữa lại: Sửa chữa, khôi phục hoặc xây dựng lại một thứ gì đó đã cũ hoặc hư hỏng.
- (Thân mật) Lừa, bịp: Đánh lừa hoặc lừa gạt ai đó.
- Lấy lại (sức khỏe): Khôi phục sức khỏe, lấy lại thể lực.
Nội động từ:
- Làm lại: Được thực hiện lại (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể như trò chơi).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il doit refaire son devoir. (Anh ấy phải làm lại bài tập.)
- Ils vont refaire la façade de l'immeuble. (Họ sẽ sửa lại mặt tiền của tòa nhà.)
- Ne te laisse pas refaire ! (Đừng để bị lừa đấy!)
- Elle part à la campagne pour refaire sa santé. (Cô ấy đi về nông thôn để lấy lại sức khỏe.)
Nội động từ:
- Cette donne est à refaire. (Ván bài này phải chia lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Refaire surface": Nổi lên trở lại, xuất hiện trở lại (nghĩa bóng).
- L'ancien ministre refait surface dans le débat public. (Cựu bộ trưởng lại xuất hiện trở lại trong cuộc tranh luận công khai.)
"Refaire le monde": Bàn luận về mọi vấn đề, "làm lại thế giới" (thường trong các cuộc trò chuyện).
- Ils sont au café en train de refaire le monde. (Họ đang ở quán cà phê và bàn luận đủ thứ chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Refait, refaite (quá khứ phân từ/tính từ): Đã được làm lại, sửa lại.
- Une chambre refaite à neuf. (Một căn phòng được sửa sang lại như mới.)
Refonte (danh từ từ gốc): Sự đúc lại, sự cải tổ toàn diện.
- La refonte d'un système. (Sự cải tổ toàn diện một hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Recommencer: Bắt đầu lại.
- Répéter: Lặp lại.
- Rénover: Cải tạo, đổi mới.
- Restaurer: Phục hồi, trùng tu.
- Tromper: Lừa dối.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Refaire à neuf: Làm lại hoàn toàn, sửa sang như mới.
- Ils ont refait l'appartement à neuf. (Họ đã sửa sang căn hộ hoàn toàn như mới.)
Se refaire (de l'argent) : Kiếm lại (tiền), gỡ gạc.
- Il espère se refaire au casino. (Hắn ta hy vọng gỡ gạc lại ở sòng bạc.)
Thành ngữ liên quan
Refaire une santé: Lấy lại sức khỏe, hồi phục.
- Après sa maladie, il a besoin de vacances pour refaire une santé. (Sau trận ốm, anh ấy cần kỳ nghỉ để lấy lại sức khỏe.)
C'est à refaire: Việc đó phải làm lại (thường vì kết quả không tốt).
- Ton travail est plein de fautes, c'est à refaire ! (Bài làm của con đầy lỗi, phải làm lại!)
ngoại động từ
- làm lại
- Refaire son devoirlàm lại bài
- Refaire sa vie làmlại cuộc đời
- sửa lại, chữa lại
- Refaire un murchữa lại bức tường
- (thân mật) lừa
- Se laisser refairemắc lừa
- refaire sa santélấy lại sức khỏe
nội động từ
- làm lại
- Cette donne est à refairelần chia bài này phải làm lại, phải chia lại bài