refaire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm lại: Thực hiện một việc gì đó một lần nữa, thường để cải thiện hoặc sửa chữa.
    • Sửa lại, chữa lại: Sửa chữa, khôi phục hoặc xây dựng lại một thứ đó đã hoặc hư hỏng.
    • (Thân mật) Lừa, bịp: Đánh lừa hoặc lừa gạt ai đó.
    • Lấy lại (sức khỏe): Khôi phục sức khỏe, lấy lại thể lực.
  2. Nội động từ:

    • Làm lại: Được thực hiện lại (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể như trò chơi).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il doit refaire son devoir. (Anh ấy phải làm lại bài tập.)
    • Ils vont refaire la façade de l'immeuble. (Họ sẽ sửa lại mặt tiền của tòa nhà.)
    • Ne te laisse pas refaire ! (Đừng để bị lừa đấy!)
    • Elle part à la campagne pour refaire sa santé. ( ấy đi về nông thôn để lấy lại sức khỏe.)
  • Nội động từ:

    • Cette donne est à refaire. (Ván bài này phải chia lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refaire surface": Nổi lên trở lại, xuất hiện trở lại (nghĩa bóng).

    • L'ancien ministre refait surface dans le débat public. (Cựu bộ trưởng lại xuất hiện trở lại trong cuộc tranh luận công khai.)
  • "Refaire le monde": Bàn luận về mọi vấn đề, "làm lại thế giới" (thường trong các cuộc trò chuyện).

    • Ils sont au café en train de refaire le monde. (Họ đangquán phê bàn luận đủ thứ chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Refait, refaite (quá khứ phân từ/tính từ): Đã được làm lại, sửa lại.

    • Une chambre refaite à neuf. (Một căn phòng được sửa sang lại như mới.)
  • Refonte (danh từ từ gốc): Sự đúc lại, sự cải tổ toàn diện.

    • La refonte d'un système. (Sự cải tổ toàn diện một hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Recommencer: Bắt đầu lại.
  • Répéter: Lặp lại.
  • Rénover: Cải tạo, đổi mới.
  • Restaurer: Phục hồi, trùng tu.
  • Tromper: Lừa dối.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refaire à neuf: Làm lại hoàn toàn, sửa sang như mới.

    • Ils ont refait l'appartement à neuf. (Họ đã sửa sang căn hộ hoàn toàn như mới.)
  • Se refaire (de l'argent) : Kiếm lại (tiền), gỡ gạc.

    • Il espère se refaire au casino. (Hắn ta hy vọng gỡ gạc lạisòng bạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Refaire une santé: Lấy lại sức khỏe, hồi phục.

    • Après sa maladie, il a besoin de vacances pour refaire une santé. (Sau trận ốm, anh ấy cần kỳ nghỉ để lấy lại sức khỏe.)
  • C'est à refaire: Việc đó phải làm lại (thường kết quả không tốt).

    • Ton travail est plein de fautes, c'est à refaire ! (Bài làm của con đầy lỗi, phải làm lại!)
ngoại động từ
  1. làm lại
    • Refaire son devoir
      làm lại bài
    • Refaire sa vie làm
      lại cuộc đời
  2. sửa lại, chữa lại
    • Refaire un mur
      chữa lại bức tường
  3. (thân mật) lừa
    • Se laisser refaire
      mắc lừa
    • refaire sa santé
      lấy lại sức khỏe
nội động từ
  1. làm lại
    • Cette donne est à refaire
      lần chia bài này phải làm lại, phải chia lại bài

Từ gần giống

Từ chứa "refaire"