référé

Học thuật
Thân thiện
référé

Le juge statue en référé pour ordonner une mesure urgente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự xét xử tạm thời, bản xét xử tạm thời: Một thủ tục tư pháp khẩn cấp nhanh chóng, trong đó một thẩm phán duy nhất ra quyết định tạm thời để giải quyết ngay lập tức một tình huống cấp bách, không chờ đợi xét xử chính thức. Quyết định này không giải quyết toàn bộ vụ việc chỉ nhằm ngăn chặn thiệt hại hoặc ổn định tình hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal a statué en référé pour ordonner la cessation des travaux. (Tòa án đã ra phán quyết trong một phiên xét xử tạm thời để ra lệnh ngừng các công trình.)
    • L'avocat a demandé un référé pour faire cesser le trouble manifestement illicite. (Luật sư đã yêu cầu một bản xét xử tạm thời để chấm dứt tình trạng rối loạn rõ ràngbất hợp pháp.)
    • La décision de référé est provisoire et peut être modifiée par le jugement au fond. (Quyết định xét xử tạm thờitạm thời có thể bị sửa đổi bởi bản án chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juge des référés": thẩm phán phụ trách xét xử tạm thời.

    • Le juge des référés siège au tribunal judiciaire. (Thẩm phán phụ trách xét xử tạm thời làm việc tại tòa án tư pháp.)
  • "ordonnance de référé": lệnh, quyết định của phiên xét xử tạm thời.

    • L'ordonnance de référé a été rendue en quelques jours. (Quyết định của phiên xét xử tạm thời đã được ban hành trong vài ngày.)
  • "procédure de référé": thủ tục xét xử tạm thời.

    • La procédure de référé est caractérisée par sa célérité. (Thủ tục xét xử tạm thời được đặc trưng bởi tính nhanh chóng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Référé-provision (danh từ giống đực): Một loại xét xử tạm thời đặc biệt nhằm buộc bên thua kiện tạm thời trả trước một khoản tiền cho bên thắng kiện trong khi chờ phán quyết cuối cùng.

    • Le créancier a obtenu un référé-provision pour être payé partiellement. (Chủ nợ đã đạt được một bản xét xử tạm thời về khoản trả trước để được thanh toán một phần.)
  • Référé-liberté (danh từ giống đực): Một thủ tục xét xử tạm thời rất nhanh (trong vòng 48 giờ) để yêu cầu thẩm phán bảo vệ một quyền tự thể cơ bản bị xâm phạm bởi một cơ quan công quyền.

    • Il a saisi le juge des référés en référé-liberté pour contester son expulsion. (Anh ta đã khởi kiện thẩm phán xét xử tạm thời theo thủ tục bảo vệ quyền tự do để phản đối việc trục xuất mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Procédure d'urgence (danh từ giống cái): thủ tục khẩn cấp.
  • Mesure provisoire (danh từ giống cái): biện pháp tạm thời.
  • Jugement avant dire droit (danh từ giống đực): phán quyết trước khi xét xử chính thức (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "référé" một cách riêng biệt)

référé

Le juge statue en référé pour ordonner une mesure urgente.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự xét xử tạm, bản xét xử tạm