unheeding

/'ʌn'hi:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
unheeding

The child cried, but the unheeding man continued to read his newspaper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chú ý, không để ý đến: Miêu tả trạng thái không quan tâm, không lưu tâm hoặc bỏ qua một điều đó lẽ ra nên chú ý.
    • Thờ ơ, đãng: Thể hiện sự thiếu tập trung hoặc thiếu quan tâm một cách cố ý hoặc vô ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He continued his work, unheeding of the noise outside. (Anh ấy tiếp tục công việc, không để ý đến tiếng ồn bên ngoài.)
    • She walked on, unheeding to the warnings of her friends. ( ấy bước tiếp, thờ ơ trước những lời cảnh báo của bạn bè.)
    • The unheeding driver caused the accident. (Người lái xe không chú ý đã gây ra vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unheeding of": không để ý đến, thờ ơ với (một điều cụ thể).
    • He was unheeding of the social conventions. (Anh ta thờ ơ với các quy ước xã hội.)
  • "unheeding to": không lắng nghe, không tiếp thu (một lời khuyên, cảnh báo).
    • The government was unheeding to the pleas of the people. (Chính phủ đã không lắng nghe những lời cầu xin của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Heedless (adj): bất cẩn, không thận trọng, không để ý. (Từ này rất gần nghĩa với "unheeding" thường có thể thay thế cho nhau).
  • Unmindful (adj): không lưu tâm, không nghĩ đến.
  • Inattentive (adj): thiếu chú ý, đãng (thường trong một khoảnh khắc hoặc tình huống cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Careless: bất cẩn, cẩu thả.
  • Negligent: cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
  • Oblivious: không hay biết, quên hẳn đi.
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
Từ trái nghĩa
  • Heedful: chú ý, cẩn thận.
  • Attentive: chăm chú, để ý.
  • Mindful: lưu tâm, ý thức.
  • Observant: tinh ý, hay để ý.
unheeding

The child cried, but the unheeding man continued to read his newspaper.

tính từ
  1. (+ to) không chú ý (đến), không lo lắng (đến)

Từ đồng nghĩa