careless

/'keəlis/
Học thuật
Thân thiện
careless

A child makes a careless mistake on his math homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu cẩn thận, cẩu thả, sơ suất: Chỉ trạng thái không chú ý, không suy nghĩ kỹ hoặc không dành đủ sự quan tâm đến những mình đang làm, dẫn đến sai sót, tai nạn hoặc kết quả không tốt.
    • Vô tư, không lo nghĩ: Chỉ thái độ thoải mái, không lo lắng, không bận tâm về điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a careless mistake in his report. (Anh ấy đã mắc một lỗi sơ suất trong báo cáo của mình.)
    • A careless driver is a danger to everyone on the road. (Một người lái xe cẩu thả mối nguy hiểm cho tất cả mọi người trên đường.)
    • She has a careless attitude towards her studies. ( ấy thái độ cẩu thả đối với việc học của mình.)
    • He was careless of the risks involved. (Anh ta không để ý đến những rủi ro liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be careless with something": bất cẩn, không cẩn thận với cái (thường tiền bạc, tài sản).
    • You shouldn't be careless with confidential information. (Bạn không nên bất cẩn với thông tin mật.)
  • "to be careless about/of something": không quan tâm, không để ý đến điều .
    • She is careless about her appearance. ( ấy không quan tâm đến ngoại hình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Carelessly (trạng từ): một cách cẩu thả, sơ suất.
    • The letter was carelessly written. ( thư được viết một cách cẩu thả.)
  • Carelessness (danh từ): sự cẩu thả, sự sơ suất.
    • The accident was caused by sheer carelessness. (Vụ tai nạn xảy ra hoàn toàn do sự cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Negligent: thiếu thận trọng, cẩu thả (mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong pháp hoặc chuyên môn).
  • Reckless: liều lĩnh, bất chấp (nhấn mạnh sự nguy hiểm do hành động gây ra).
  • Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm (thường dùng cho công việc hoặc ngoại hình).
  • Inattentive: thiếu chú ý, đễnh.
Từ trái nghĩa
  • Careful: cẩn thận, chu đáo.
  • Attentive: chú ý, cẩn thận.
  • Meticulous: tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
  • Conscientious: tận tâm, lương tâm.
Thành ngữ liên quan
  • (To be) careless and carefree: vô tư lự, không lo nghĩ (nhấn mạnh sự thoải mái, vô tư).
    • In his youth, he was careless and carefree. (Thời trẻ, anh ấy vô tư lự.)
careless

A child makes a careless mistake on his math homework.

tính từ
  1. không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác
    • he is careless to (about) the kind of clothers he wears
      anh ta không chú ý đến quần áo mình mặc
    • a careless driver
      người lái xe cẩu thả
    • a careless mistake
      một lỗi do sơ ý
    • to be careless of hardship
      không để ý tới gian khổ
  2. vô tư, không lo nghĩ