retrogression

/,retrou'gresʃn/
Học thuật
Thân thiện
retrogression

The patient's condition showed a worrying retrogression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lùi lại, sự giật lùi, sự đi ngược lại: Chỉ hành động di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại so với trước đó, thường về phía sau hoặc về một trạng thái , kém hơn.
    • Sự suy yếu, sự trở thành xấu hơn: Chỉ quá trình suy giảm, thoái hóa về chất lượng, tình trạng hoặc điều kiện.
    • Sự thoái hóa (sinh học): Trong sinh học, chỉ sự chuyển đổi từ một dạng phức tạp hơn sang một dạng đơn giản hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The economic policies led to a period of retrogression. (Các chính sách kinh tế dẫn đến một thời kỳ giật lùi.)
    • The patient's health showed signs of retrogression. (Sức khỏe của bệnh nhân dấu hiệu suy yếu.)
    • In biology, retrogression is a rare evolutionary phenomenon. (Trong sinh học, sự thoái hóa một hiện tượng tiến hóa hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A retrogression in social progress": Một sự thụt lùi trong tiến bộ xã hội.

    • The new law was seen as a retrogression in social progress. (Luật mới được coi một sự thụt lùi trong tiến bộ xã hội.)
  • "Technical retrogression": Sự lạc hậu về mặt kỹ thuật.

    • The factory faced technical retrogression due to a lack of investment. (Nhà máy đối mặt với sự lạc hậu về kỹ thuật do thiếu đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Retrograde (động từ): Di chuyển hoặc phát triển ngược lại, lùi về phía sau.
    • The decision seemed to retrograde the company's development. (Quyết định dường như làm lùi bước phát triển của công ty.)
  • Retrogressive (tính từ): tính chất lùi lại, thoái hóa.
    • The retrogressive policies were widely criticized. (Các chính sách thoái hóa đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Regression: Sự thụt lùi, sự thoái lui.
  • Decline: Sự suy giảm, sự sa sút.
  • Deterioration: Sự xuống cấp, sự suy thoái.
  • Backsliding: Sự tái phạm, sự sa ngã trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Progression: Sự tiến bộ, sự tiến triển.
  • Advancement: Sự tiến lên, sự thăng tiến.
  • Development: Sự phát triển.
  • Improvement: Sự cải thiện.
retrogression

The patient's condition showed a worrying retrogression.

danh từ
  1. (như) retrogradation
  2. sự lùi lại, sự giật lùi, sự đi ngược lại
  3. sự suy yếu, sự trở thành xấu hơn