retrogression
/,retrou'gresʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lùi lại, sự giật lùi, sự đi ngược lại: Chỉ hành động di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại so với trước đó, thường là về phía sau hoặc về một trạng thái cũ, kém hơn.
- Sự suy yếu, sự trở thành xấu hơn: Chỉ quá trình suy giảm, thoái hóa về chất lượng, tình trạng hoặc điều kiện.
- Sự thoái hóa (sinh học): Trong sinh học, chỉ sự chuyển đổi từ một dạng phức tạp hơn sang một dạng đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The economic policies led to a period of retrogression. (Các chính sách kinh tế dẫn đến một thời kỳ giật lùi.)
- The patient's health showed signs of retrogression. (Sức khỏe của bệnh nhân có dấu hiệu suy yếu.)
- In biology, retrogression is a rare evolutionary phenomenon. (Trong sinh học, sự thoái hóa là một hiện tượng tiến hóa hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A retrogression in social progress": Một sự thụt lùi trong tiến bộ xã hội.
- The new law was seen as a retrogression in social progress. (Luật mới được coi là một sự thụt lùi trong tiến bộ xã hội.)
"Technical retrogression": Sự lạc hậu về mặt kỹ thuật.
- The factory faced technical retrogression due to a lack of investment. (Nhà máy đối mặt với sự lạc hậu về kỹ thuật do thiếu đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrograde (động từ): Di chuyển hoặc phát triển ngược lại, lùi về phía sau.
- The decision seemed to retrograde the company's development. (Quyết định dường như làm lùi bước phát triển của công ty.)
- Retrogressive (tính từ): Có tính chất lùi lại, thoái hóa.
- The retrogressive policies were widely criticized. (Các chính sách thoái hóa đã bị chỉ trích rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Regression: Sự thụt lùi, sự thoái lui.
- Decline: Sự suy giảm, sự sa sút.
- Deterioration: Sự xuống cấp, sự suy thoái.
- Backsliding: Sự tái phạm, sự sa ngã trở lại.
Từ trái nghĩa
- Progression: Sự tiến bộ, sự tiến triển.
- Advancement: Sự tiến lên, sự thăng tiến.
- Development: Sự phát triển.
- Improvement: Sự cải thiện.
danh từ
- (như) retrogradation
- sự lùi lại, sự giật lùi, sự đi ngược lại
- sự suy yếu, sự trở thành xấu hơn