puking
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động nôn mửa: "puking" chỉ hành động phản xạ tống các chất trong dạ dày ra ngoài qua miệng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "puke"):
- Nôn, mửa: Hành động tống thức ăn hoặc chất lỏng trong dạ dày ra ngoài một cách không tự chủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The puking last night was a sign of food poisoning. (Việc nôn mửa tối qua là dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm.)
Động từ:
- He was puking all night after eating spoiled seafood. (Anh ấy đã nôn suốt đêm sau khi ăn hải sản hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be puking one's guts out": nôn rất nhiều và dữ dội.
- She was puking her guts out after the roller coaster ride. (Cô ấy đã nôn rất nhiều sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
"puking rainbows": cách nói hài hước về việc nôn mửa, thường dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc đùa cợt.
- After drinking too much, he joked about puking rainbows. (Sau khi uống quá nhiều, anh ấy nói đùa về việc nôn ra cầu vồng.)
Biến thể và từ gần giống
Puke (n): chất nôn.
- There was puke all over the floor after the party. (Có chất nôn khắp sàn nhà sau bữa tiệc.)
Pukey (adj): buồn nôn, gây cảm giác muốn nôn.
- The smell was so pukey that I had to leave. (Mùi đó buồn nôn đến nỗi tôi phải rời đi.)
Từ đồng nghĩa
- Vomiting: nôn mửa (từ trang trọng hơn).
- Barfing: nôn (từ lóng, thông tục).
- Throwing up: nôn (cụm từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Puke up: nôn ra (thức ăn hoặc chất lỏng).
- The baby puked up the milk. (Em bé đã nôn ra sữa.)
Thành ngữ liên quan
- To puke one's guts out: nôn dữ dội, nôn sạch.
- He puked his guts out after the boat trip. (Anh ấy đã nôn dữ dội sau chuyến đi thuyền.)