puking

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động nôn mửa: "puking" chỉ hành động phản xạ tống các chất trong dạ dày ra ngoài qua miệng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "puke"):

    • Nôn, mửa: Hành động tống thức ăn hoặc chất lỏng trong dạ dày ra ngoài một cách không tự chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The puking last night was a sign of food poisoning. (Việc nôn mửa tối qua dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm.)
  • Động từ:

    • He was puking all night after eating spoiled seafood. (Anh ấy đã nôn suốt đêm sau khi ăn hải sản hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be puking one's guts out": nôn rất nhiều dữ dội.

    • She was puking her guts out after the roller coaster ride. ( ấy đã nôn rất nhiều sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
  • "puking rainbows": cách nói hài hước về việc nôn mửa, thường dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc đùa cợt.

    • After drinking too much, he joked about puking rainbows. (Sau khi uống quá nhiều, anh ấy nói đùa về việc nôn ra cầu vồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puke (n): chất nôn.

    • There was puke all over the floor after the party. ( chất nôn khắp sàn nhà sau bữa tiệc.)
  • Pukey (adj): buồn nôn, gây cảm giác muốn nôn.

    • The smell was so pukey that I had to leave. (Mùi đó buồn nôn đến nỗi tôi phải rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vomiting: nôn mửa (từ trang trọng hơn).
  • Barfing: nôn (từ lóng, thông tục).
  • Throwing up: nôn (cụm từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puke up: nôn ra (thức ăn hoặc chất lỏng).
    • The baby puked up the milk. (Em bé đã nôn ra sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • To puke one's guts out: nôn dữ dội, nôn sạch.
    • He puked his guts out after the boat trip. (Anh ấy đã nôn dữ dội sau chuyến đi thuyền.)