corporeal
/kɔ:'pɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thể xác, vật chất: "Corporeal" mô tả những thứ liên quan đến cơ thể vật lý, hữu hình, có thể sờ thấy được, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh.
- Cụ thể, hữu hình (trong pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp luật, từ này chỉ những tài sản hoặc quyền lợi vật chất cụ thể, có thể định đoạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans have both spiritual and corporeal needs. (Con người có cả nhu cầu về tinh thần lẫn nhu cầu về thể xác.)
- Ghosts are believed to be incorporeal, unlike our corporeal bodies. (Người ta tin rằng ma là vô hình, không giống như cơ thể hữu hình của chúng ta.)
- The law distinguishes between corporeal and incorporeal property. (Pháp luật phân biệt giữa tài sản hữu hình và tài sản vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corporeal existence": Sự tồn tại vật chất, thể xác.
- Many religions discuss life after death, beyond our corporeal existence. (Nhiều tôn giáo bàn về cuộc sống sau cái chết, vượt ra ngoài sự tồn tại thể xác của chúng ta.)
"Corporeal form": Hình dạng vật chất, hình hài cụ thể.
- The artist struggled to give his ideas a corporeal form. (Người nghệ sĩ vật lộn để biến ý tưởng của mình thành một hình hài cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Corporeality (danh từ): Tính chất vật chất, tính hữu hình.
- The corporeality of the sculpture made it feel very real. (Tính hữu hình của bức tượng khiến nó cảm giác rất chân thực.)
Incorporeal (tính từ): Trái nghĩa, có nghĩa là phi vật chất, vô hình.
- Thoughts and ideas are considered incorporeal. (Suy nghĩ và ý tưởng được coi là phi vật chất.)
Từ đồng nghĩa
- Bodily: Thuộc về thân thể, cơ thể.
- Physical: Vật lý, thuộc về thể chất.
- Tangible: Hữu hình, có thể sờ thấy được.
- Material: Vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Corporeal hereditament: (Thuật ngữ pháp lý) Gia tài hữu hình, chỉ những tài sản thừa kế cụ thể như đất đai, nhà cửa.
- Land and buildings are examples of corporeal hereditaments. (Đất đai và nhà cửa là những ví dụ về gia tài hữu hình.)
tính từ
- vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể
- corporeal hereditamentgia tài cụ thể