reiver

/'ri:və/
Học thuật
Thân thiện
reiver

A reiver rides across the moor at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cướp, kẻ cướp bóc: Một người, thường thành viên của một nhóm trang, chuyên đi cướp phá, đánh chiếm tài sản đất đai của người khác, đặc biệt thông qua các cuộc đột kích bất ngờ. Từ này thường mang sắc thái lịch sử, gắn liền với các vùng biên giới hoặc vùng đất tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reivers crossed the border under cover of darkness to steal cattle. (Những kẻ cướp băng qua biên giới dưới bóng tối để trộm gia súc.)
    • Stories of the ruthless reivers are still told in the Scottish Borders. (Những câu chuyện về những tên cướp tàn bạo vẫn được kểvùng Biên giới Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Border reiver": Kẻ cướp biên giới. Cụm từ lịch sử chỉ những nhóm người sống dọc biên giới Anh-Scotland từ thế kỷ 14 đến 17, thường xuyên đột kích cướp bóc vùng đất của nhau.
    • The fortified houses were built to protect families from border reivers. (Những ngôi nhà kiên cố được xây dựng để bảo vệ các gia đình khỏi những kẻ cướp biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Reive (động từ): Hành động cướp bóc, đột kích để cướp phá.
    • They would reive the neighbouring valleys for livestock. (Họ thường đột kích cướp phá các thung lũng lân cận để lấy gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Raider: Kẻ đột kích, kẻ cướp phá.
  • Marauder: Kẻ cướp bóc, kẻ đi cướp phá (thường lang thang).
  • Plunderer: Kẻ cướp đoạt, kẻ cướp bóc.
  • Brigand: Kẻ cướp, kẻ cướp đường (thườngvùng núi).
Từ trái nghĩa
  • Protector: Người bảo vệ.
  • Guardian: Người giám hộ, người canh gác.
reiver

A reiver rides across the moor at dusk.

danh từ
  1. kẻ cướp

Từ gần giống