retort
/ri'tɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu trả lời nhanh, sắc sảo, đặc biệt là để bắt bẻ hoặc đối đáp lại một lời chỉ trích hay câu hỏi: Một lời đáp lại nhanh chóng, thường thông minh, sắc bén hoặc hơi châm biếm.
- (Hoá học) Bình cổ cong: Một loại bình thủy tinh có cổ dài uốn cong, dùng để chưng cất trong phòng thí nghiệm.
Động từ:
- Trả lời nhanh, đối đáp lại một cách sắc sảo, bắt bẻ lại: Hành động đáp lại ai đó ngay lập tức bằng một lời lẽ thông minh, sắc bén, thường là để phản bác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa lời nói):
- Her witty retort left him speechless. (Lời đối đáp dí dỏm của cô ấy khiến anh ta câm nín.)
- He made a sharp retort to the accusation. (Anh ta đưa ra một lời bắt bẻ sắc sảo trước lời buộc tội.)
- Danh từ (nghĩa dụng cụ):
- The chemist heated the liquid in a retort. (Nhà hóa học đun nóng chất lỏng trong một bình cổ cong.)
- Động từ:
- "That's your problem, not mine," she retorted. ("Đó là vấn đề của anh, không phải của tôi," cô ấy đối đáp lại.)
- He retorted that the evidence was flawed. (Anh ta bắt bẻ lại rằng bằng chứng có sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a retort": Đưa ra một lời đối đáp, bắt bẻ.
- Before he could make a retort, she had already left the room. (Trước khi anh ta kịp đối đáp lại, cô ấy đã rời khỏi phòng.)
- "in retort": Để đáp trả, để bắt bẻ lại.
- She said it in retort to his earlier comment. (Cô ấy nói điều đó để đáp trả lại nhận xét trước đó của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Retort stand (n): Giá đỡ phòng thí nghiệm (dùng để giữ bình cổ cong và các dụng cụ khác).
- Retort pouch (n): Túi đựng thực phẩm chân không, có thể hâm nóng (một loại bao bì, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ (nghĩa lời nói): Rejoinder (lời đáp lại), riposte (câu đáp trả nhanh, đặc biệt trong tranh luận), counter, comeback (lời đáp trả, thông tục).
- Động từ: Answer back (cãi lại, trả lời lại), snap back (đáp trả gay gắt, nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Retort upon someone: Đối đáp lại, đổ lỗi ngược lại cho ai đó.
- He retorted the accusation upon his critic. (Anh ta đổ ngược lời buộc tội lên nhà phê bình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "retort")
danh từ
- sự trả miếng, sự trả đũa; sự vặn lại; sự đập lại, sự bắt bẻ lại, sự câi lại, sự đối đáp lại
- lời vặn lại, lời đập lại, lời câi lại, lời đối đáp lại
động từ
- trả miếng, trả đũa, vặn lại; đập lại, bắt bẻ lại, câi lại, đối đáp lại (lý lẽ...)
- to retort a charge on someonetố cáo trả lại ai
danh từ
- (hoá học) bình cổ cong
ngoại động từ
- chưng (cất) bằng bình cổ cong