riposte

/ri'poust/
Học thuật
Thân thiện
riposte

The fencer executed a swift riposte after parrying the attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miếng đánh trả lại, phản công (trong thể thao, đặc biệt đấu kiếm): Một động tác tấn công ngay lập tức sau khi đỡ được đòn tấn công của đối thủ.
    • Lời đối đáp nhanh, sắc sảo (đặc biệt dí dỏm hoặc chỉ trích): Một câu trả lời nhanh chóng, thông minh cho một câu hỏi hoặc nhận xét.
  2. Nội động từ:

    • Đánh trả lại, phản công (trong thể thao, như đấu kiếm): Thực hiện một đánh trả ngay lập tức sau khi phòng thủ.
    • Đối đáp lại, cãi lại bằng một lời nói nhanh sắc sảo: Trả lời một cách nhanh nhạy thường dí dỏm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fencer's perfect riposte won him the point. (Miếng đánh trả lại hoàn hảo của vận động viên đấu kiếm đã giúp anh ấy giành điểm.)
    • Her witty riposte left the interviewer speechless. (Lời đối đáp dí dỏm của ấy khiến người phỏng vấn không nói nên lời.)
  • Nội động từ:

    • After parrying the attack, he riposted swiftly. (Sau khi đỡ được đòn tấn công, anh ta nhanh chóng phản công.)
    • She riposted with a clever remark about his earlier statement. ( ấy đối đáp lại bằng một nhận xét thông minh về phát biểu trước đó của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver a riposte": đưa ra một lời đối đáp sắc sảo.

    • The politician delivered a sharp riposte to the journalist's accusation. (Chính trị gia đó đã đưa ra một lời đối đáp sắc bén trước lời buộc tội của nhà báo.)
  • "a verbal riposte": một lời đáp trả bằng ngôn từ.

    • The debate was full of quick verbal ripostes. (Cuộc tranh luận đầy ắp những lời đối đáp nhanh bằng ngôn từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retort (n/v): lời đáp trả gay gắt, đáp trả lại (thường thể hiện sự tức giận hoặc bực bội hơn dí dỏm).
  • Repartee (n): tài đối đáp nhanh dí dỏm trong hội thoại (thường chỉ kỹ năng nói chung, hơn một câu trả lời cụ thể).
  • Counterattack (n/v): cuộc phản công, phản công (nghĩa rộng hơn, dùng trong quân sự, thể thao hoặc tranh luận).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời nói): Rejoinder, retort, comeback, quip.
  • Danh từ (hành động): Counterstroke, return.
  • Động từ: Retort, rejoin, counter.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a riposte ready": sẵn sàng một câu trả lời/đòn phản công.
    • A good debater always has a riposte ready. (Một nhà tranh luận giỏi luôn sẵn sàng một lời đối đáp.)
riposte

The fencer executed a swift riposte after parrying the attack.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, phản công
  2. lời câi lại, lời đối đáp lại
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
  2. câi lại, đối đáp lại