riposte

/ri'poust/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) miếng đánh trả lại, phản công
  2. lời câi lại, lời đối đáp lại
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh trả lại, phản công
  2. câi lại, đối đáp lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

riposte
The fencer executed a swift riposte after parrying the attack.