rejuvenate

/ri'dʤu:vineit/
Học thuật
Thân thiện
rejuvenate

The old man felt rejuvenated when he became a grandfather.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm trẻ lại, làm tươi mới, phục hồi sức sống: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên trẻ trung, khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng hoặc hiện đại hơn.
    • Làm trẻ hóa (địa chất): (Thuật ngữ chuyên ngành) Làm cho một dòng sông hoặc cảnh quan đặc điểm địa hình trẻ trở lại, thường do sự nâng lên của vùng đất.
  2. Nội động từ:

    • Trẻ lại, tươi mới trở lại, phục hồi sức sống: Trạng thái trở nên trẻ trung, khỏe mạnh hoặc tràn đầy năng lượng trở lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • A good night's sleep can rejuvenate your mind and body. (Một đêm ngủ ngon có thể làm tươi mới tâm trí cơ thể của bạn.)
    • The company plans to rejuvenate its brand with a new marketing campaign. (Công ty dự định làm mới thương hiệu của mình bằng một chiến dịch tiếp thị mới.)
    • The heavy rains helped to rejuvenate the parched land. (Những cơn mưa lớn đã giúp hồi sinh vùng đất khô cằn.)
  • Nội động từ:

    • After the relaxing vacation, she felt completely rejuvenated. (Sau kỳ nghỉ thư giãn, ấy cảm thấy hoàn toàn trẻ lại.)
    • The old neighborhood is rejuvenating with new businesses and young families moving in. (Khu phố đang trẻ hóa với những doanh nghiệp mới các gia đình trẻ chuyển đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rejuvenate oneself": tự làm mới bản thân, tự hồi phục sức lực.

    • He took a sabbatical to travel and rejuvenate himself. (Anh ấy nghỉ phép dài ngày để đi du lịch làm mới bản thân.)
  • Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh/công nghệ: Làm mới, hồi sinh một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức.

    • The new CEO's strategy was to rejuvenate the struggling company. (Chiến lược của CEO mới hồi sinh công ty đang gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejuvenation (danh từ): sự trẻ hóa, sự hồi sinh, sự làm mới.

    • The park's renovation led to the rejuvenation of the entire community. (Việc cải tạo công viên đã dẫn đến sự hồi sinh của toàn bộ cộng đồng.)
  • Rejuvenating (tính từ): tác dụng làm trẻ lại, làm tươi mới.

    • I find a walk in nature to be very rejuvenating. (Tôi thấy đi bộ trong thiên nhiên tác dụng làm tươi mới rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Revitalize: hồi sinh, làm sống lại.
  • Refresh: làm tươi mới, làm cho sảng khoái.
  • Renew: làm mới, khôi phục.
  • Revive: làm sống lại, phục hồi.
Từ trái nghĩa
  • Exhaust: làm kiệt sức.
  • Deplete: làm cạn kiệt.
  • Age: làm già đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "rejuvenate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rejuvenate").

rejuvenate

The old man felt rejuvenated when he became a grandfather.

ngoại động từ
  1. làm trẻ lại
nội động từ
  1. trẻ lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rejuvenate"