rejuvenate

/ri'dʤu:vineit/
ngoại động từ
  1. làm trẻ lại
nội động từ
  1. trẻ lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rejuvenate"

rejuvenate
The old man felt rejuvenated when he became a grandfather.