restore

/ris'tɔ:/
Học thuật
Thân thiện
restore

The team worked to restore the historic wooden bridge.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả lại, hoàn lại: Đưa một thứ đó trở về với chủ sở hữu ban đầu hoặc vị trí thích hợp.
    • Phục hồi, khôi phục: Làm cho một thứ trở lại tình trạng tốt, nguyên vẹn, hoặc hoạt động bình thường như trước đây.
    • Tái lập, lập lại: Đưa một tình trạng, cảm giác hoặc hệ thống trở lại sự tồn tại hoặc sử dụng.
    • Phục chức, phục hồi chức vị: Đưa ai đó trở lại một vị trí, chức vụ hoặc quyền lợi trước đây.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The police promised to restore the stolen jewels to the museum. (Cảnh sát hứa sẽ trả lại số trang sức bị đánh cắp cho viện bảo tàng.)
    • It took years to restore the old castle after the fire. (Phải mất nhiều năm để phục hồi lâu đài cổ sau vụ hỏa hoạn.)
    • The new manager's priority is to restore confidence among the staff. (Ưu tiên của quản lý mới khôi phục sự tin tưởng trong đội ngũ nhân viên.)
    • After the investigation cleared his name, he was restored to his position as director. (Sau khi cuộc điều tra minh oan cho anh ấy, anh ấy đã được phục chức vị trí giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restore order": tái lập trật tự.
    • The army was called in to restore order in the city. (Quân đội được điều động để tái lập trật tự trong thành phố.)
  • "to restore someone's faith/hope in something": khôi phục niềm tin/ hy vọng của ai vào điều .
    • Her kindness restored my faith in humanity. (Lòng tốt của ấy đã khôi phục niềm tin của tôi vào lòng nhân ái.)
Biến thể từ gần giống
  • Restoration (danh từ): sự phục hồi, sự khôi phục, công cuộc trùng tu.
    • The restoration of the painting was a delicate process. (Việc phục chế bức tranh một quá trình tinh tế.)
  • Restorative (tính từ/danh từ): tính chất phục hồi; thứ giúp phục hồi sức khỏe.
    • A good night's sleep is restorative. (Một đêm ngủ ngon tính chất phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Return: trả lại, hoàn lại.
  • Repair: sửa chữa.
  • Renovate: cải tạo, trùng tu.
  • Reinstate: phục chức, tái lập.
  • Revive: hồi sinh, làm sống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Restore to: khôi phục (ai/cái ) về (trạng thái/vị trí nào).
    • The treatment restored him to full health. (Phương pháp điều trị đã khôi phục anh ấy về tình trạng sức khỏe hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "restore" một cách cố định.)

restore

The team worked to restore the historic wooden bridge.

ngoại động từ
  1. hoàn lại, trả lại
    • to restore something to someone
      trả lại vật cho ai
  2. sửa chữa lại, phục hồi lại, xây dựng lại như cũ (toà nhà, bức tranh...)
  3. phục (chức)
    • to restore someone to his former post
      phục hồi lại chức vị cho người nào
  4. đặt lại chỗ
    • to restore something to its place
      đặt lại vật vào chỗ
  5. khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lại
    • to restore one's health
      hồi phục sức khoẻ
    • to restore peace
      lập lại hoà bình
  6. tạo lại (hình dạng của một con vật đã tuyệt giống, một công trình xây dựng đã đổ nát)