relative

tính từ
  1. () liên quan, () quan hệ về
    • Etudes relatives à l'histoire
      những nghiên cứu về lịch sử
  2. (ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ
    • Pronom relatif
      đại từ quan hệ
    • Propostion relative
      mệnh đề quan hệ
  3. tương đối
    • Valeur relative
      giá trị tương đối
    • vivre dans une aisance relative
      sống tương đối sung túc
    • mouvement relatif
      (toán học; vậthọc) chuyển động tương đối
  4. (âm nhạc) đối
    • Tons relatifs
      giọng đối
danh từ giống đực
  1. cái tương đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "relative"

Từ có nhắc đến "relative"

relative
Les études relatives à l'histoire sont fascinantes.