relative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) liên quan, (có) quan hệ: Dùng để chỉ mối liên hệ, sự gắn kết giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
- Tương đối: Chỉ một trạng thái, giá trị hoặc phẩm chất được xem xét trong mối quan hệ so sánh với một cái khác, không phải là tuyệt đối.
- (Ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ: Dùng trong ngữ pháp để chỉ các yếu tố biểu thị mối quan hệ (như đại từ, mệnh đề).
- (Âm nhạc) Đối: Dùng trong lý thuyết âm nhạc để chỉ mối quan hệ giữa các giọng.
Danh từ giống đực:
- Cái tương đối: Khái niệm triết học chỉ tính chất phụ thuộc vào các mối quan hệ và không có giá trị tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les questions relatives à la sécurité sont importantes. (Những câu hỏi liên quan đến an ninh là quan trọng.)
- C'est une vérité relative. (Đó là một sự thật tương đối.)
- "Qui" est un pronom relatif. ("Qui" là một đại từ quan hệ.)
Danh từ giống đực:
- Il faut distinguer l'absolu du relatif. (Cần phân biệt cái tuyệt đối với cái tương đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un sens relatif: Theo một nghĩa tương đối.
- Il faut comprendre ce terme dans un sens relatif. (Cần hiểu thuật ngữ này theo một nghĩa tương đối.)
Parenté relative: (Sinh học) Quan hệ họ hàng tương đối, mức độ liên quan về mặt di truyền.
Biến thể và từ gần giống
Relativement (phó từ): Một cách tương đối.
- Il fait relativement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời tương đối lạnh.)
Relativité (danh từ giống cái): Tính tương đối.
- la théorie de la relativité (thuyết tương đối)
Relativiser (động từ): Đặt vào mối tương quan, xem xét một cách tương đối hóa.
- Il faut relativiser l'importance de cet échec. (Cần tương đối hóa tầm quan trọng của thất bại này.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa liên quan): Connexe (liên đới), associé (gắn liền).
- Tính từ (nghĩa tương đối): Comparatif (so sánh), approximatif (ước chừng, gần đúng).
Thành ngữ liên quan
- Tout est relatif: Mọi thứ đều là tương đối. (Thành ngữ triết học phổ biến).
- La beauté est une notion subjective ; tout est relatif. (Vẻ đẹp là một khái niệm chủ quan; mọi thứ đều là tương đối.)
tính từ
- (có) liên quan, (có) quan hệ về
- Etudes relatives à l'histoirenhững nghiên cứu về lịch sử
- (ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ
- Pronom relatifđại từ quan hệ
- Propostion relativemệnh đề quan hệ
- tương đối
- Valeur relativegiá trị tương đối
- vivre dans une aisance relativesống tương đối sung túc
- mouvement relatif(toán học; vật lý học) chuyển động tương đối
- (âm nhạc) đối
- Tons relatifsgiọng đối
danh từ giống đực
- cái tương đối