relative

Học thuật
Thân thiện
relative

Les études relatives à l'histoire sont fascinantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () liên quan, () quan hệ: Dùng để chỉ mối liên hệ, sự gắn kết giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
    • Tương đối: Chỉ một trạng thái, giá trị hoặc phẩm chất được xem xét trong mối quan hệ so sánh với một cái khác, không phảituyệt đối.
    • (Ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ: Dùng trong ngữ pháp để chỉ các yếu tố biểu thị mối quan hệ (như đại từ, mệnh đề).
    • (Âm nhạc) Đối: Dùng trongthuyết âm nhạc để chỉ mối quan hệ giữa các giọng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái tương đối: Khái niệm triết học chỉ tính chất phụ thuộc vào các mối quan hệ không giá trị tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les questions relatives à la sécurité sont importantes. (Những câu hỏi liên quan đến an ninhquan trọng.)
    • C'est une vérité relative. (Đómột sự thật tương đối.)
    • "Qui" est un pronom relatif. ("Qui" là một đại từ quan hệ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut distinguer l'absolu du relatif. (Cần phân biệt cái tuyệt đối với cái tương đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un sens relatif: Theo một nghĩa tương đối.

    • Il faut comprendre ce terme dans un sens relatif. (Cần hiểu thuật ngữ này theo một nghĩa tương đối.)
  • Parenté relative: (Sinh học) Quan hệ họ hàng tương đối, mức độ liên quan về mặt di truyền.

Biến thể từ gần giống
  • Relativement (phó từ): Một cách tương đối.

    • Il fait relativement froid aujourd'hui. (Hôm nay trời tương đối lạnh.)
  • Relativité (danh từ giống cái): Tính tương đối.

    • la théorie de la relativité (thuyết tương đối)
  • Relativiser (động từ): Đặt vào mối tương quan, xem xét một cách tương đối hóa.

    • Il faut relativiser l'importance de cet échec. (Cần tương đối hóa tầm quan trọng của thất bại này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa liên quan): Connexe (liên đới), associé (gắn liền).
  • Tính từ (nghĩa tương đối): Comparatif (so sánh), approximatif (ước chừng, gần đúng).
Thành ngữ liên quan
  • Tout est relatif: Mọi thứ đềutương đối. (Thành ngữ triết học phổ biến).
    • La beauté est une notion subjective ; tout est relatif. (Vẻ đẹpmột khái niệm chủ quan; mọi thứ đềutương đối.)
relative

Les études relatives à l'histoire sont fascinantes.

tính từ
  1. () liên quan, () quan hệ về
    • Etudes relatives à l'histoire
      những nghiên cứu về lịch sử
  2. (ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ
    • Pronom relatif
      đại từ quan hệ
    • Propostion relative
      mệnh đề quan hệ
  3. tương đối
    • Valeur relative
      giá trị tương đối
    • vivre dans une aisance relative
      sống tương đối sung túc
    • mouvement relatif
      (toán học; vậthọc) chuyển động tương đối
  4. (âm nhạc) đối
    • Tons relatifs
      giọng đối
danh từ giống đực
  1. cái tương đối

Từ gần giống

Từ chứa "relative"

Từ có nhắc đến "relative"