relatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) liên quan, (có) quan hệ: Chỉ sự liên kết, kết nối hoặc liên hệ giữa các sự vật, sự việc.
- Tương đối: Chỉ một trạng thái, giá trị hoặc phẩm chất không tuyệt đối mà được xác định dựa trên mối quan hệ hoặc so sánh với một cái khác.
- (Ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ: Dùng để chỉ các yếu tố ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa các thành phần trong câu.
- (Âm nhạc) Đối: Dùng trong lý thuyết âm nhạc để chỉ mối quan hệ giữa các giọng.
Danh từ giống đực:
- Cái tương đối: Khái niệm triết học hoặc chung chỉ điều gì đó không tuyệt đối, phụ thuộc vào các yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les documents relatifs au projet sont sur la table. (Các tài liệu liên quan đến dự án ở trên bàn.)
- C'est une vérité relative. (Đó là một sự thật tương đối.)
- "Qui" est un pronom relatif. ("Qui" là một đại từ quan hệ.)
- La vitesse est une notion relative. (Tốc độ là một khái niệm tương đối.)
Danh từ:
- Il faut distinguer l'absolu du relatif. (Cần phân biệt cái tuyệt đối với cái tương đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un sens relatif: Theo một nghĩa tương đối.
- Il est riche dans un sens relatif, comparé à ses voisins. (Anh ta giàu theo nghĩa tương đối, so với những người hàng xóm.)
Parent relatif: Họ hàng (người có quan hệ huyết thống).
- Elle a reçu la visite d'un parent relatif éloigné. (Cô ấy đã tiếp một người họ hàng xa.)
Biến thể và từ gần giống
Relativement (trạng từ): Một cách tương đối.
- Il fait relativement froid pour la saison. (Trời lạnh tương đối so với mùa này.)
Relativité (danh từ giống cái): Tính tương đối.
- La théorie de la relativité d'Einstein. (Thuyết tương đối của Einstein.)
Relation (danh từ giống cái): Mối quan hệ, sự liên quan.
- Relier (động từ): Nối lại, liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa liên quan):
- Concernant: Liên quan đến.
- En rapport avec: Có liên hệ với.
- Tính từ (nghĩa tương đối):
- Comparatif: So sánh, có tính so sánh.
- Approximatif: Ước chừng, xấp xỉ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Pronom relatif: Đại từ quan hệ (như qui, que, dont, où).
- "La maison que j'habite" utilise le pronom relatif "que". ("Ngôi nhà mà tôi ở" sử dụng đại từ quan hệ "que".)
Proposition relative: Mệnh đề quan hệ.
- "L'homme qui parle" contient une proposition relative. ("Người đàn ông đang nói" chứa một mệnh đề quan hệ.)
Mouvement relatif: Chuyển động tương đối (vật lý).
Thành ngữ liên quan
- Tout est relatif: Mọi thứ đều tương đối (thành ngữ triết lý phổ biến).
- La beauté ? Tout est relatif. (Vẻ đẹp ư? Mọi thứ đều tương đối.)
tính từ
- (có) liên quan, (có) quan hệ về
- Etudes relatives à l'histoirenhững nghiên cứu về lịch sử
- (ngôn ngữ học) (chỉ) quan hệ
- Pronom relatifđại từ quan hệ
- Propostion relativemệnh đề quan hệ
- tương đối
- Valeur relativegiá trị tương đối
- vivre dans une aisance relativesống tương đối sung túc
- mouvement relatif(toán học; vật lý học) chuyển động tương đối
- (âm nhạc) đối
- Tons relatifsgiọng đối
danh từ giống đực
- cái tương đối