relayeur

Học thuật
Thân thiện
relayeur

Le relayeur passe le témoin à son coéquipier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thay tiếp sức: Trong thể thao, đâyvận động viên tham gia vào một cuộc đua tiếp sức, chịu trách nhiệm chạy (hoặc bơi, v.v.) một chặng của cuộc đua trao gậy tiếp sức cho đồng đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dernier relayeur a remporté la course. (Người thay tiếp sức cuối cùng đã giành chiến thắng cuộc đua.)
    • Chaque relayeur doit être très rapide. (Mỗi người thay tiếp sức phải rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "relayeur de fond": người thay tiếp sức cự ly dài (trong các cuộc đua tiếp sức đường dài).
  • "premier/dernier relayeur": người thay tiếp sức đầu tiên/cuối cùng (trong đội tiếp sức).
Biến thể từ gần giống
  • Relayeuse (danh từ giống cái): nữ vận động viên thay tiếp sức.
  • Relais (danh từ giống đực): cuộc đua tiếp sức; trạm tiếp sức; sự thay phiên.
  • Relayer (động từ): thay phiên, tiếp sức.
Từ đồng nghĩa
  • Coureur de relais: vận động viên chạy tiếp sức.
  • Porteur de témoin: người mang/cầm gậy tiếp sức (nghĩa đen, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, đặc biệtđiền kinh bơi lội.
  • "Relayeur" là một danh từ chỉ nghề nghiệp/vai trò cụ thể trong một môn thể thao đồng đội.
relayeur

Le relayeur passe le témoin à son coéquipier.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) người thay tiếp sức

Từ gần giống