relayer

Học thuật
Thân thiện
relayer

Le coureur va relayer son coéquipier dans la course de relais.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thay thế, thay phiên: Chỉ hành động thay thế một người hoặc một nhóm người bằng một người hoặc nhóm khác để tiếp tục công việc.
    • (Thể thao) Thay người, tiếp sức: Trong thể thao, chỉ việc thay thế một vận động viên bằng một vận động viên khác, hoặc trong các môn tiếp sức, chỉ việc truyền sức mạnh/sự tiếp nối.
  2. Nội động từ (từ ):

    • Thay ngựa trạm: Chỉ việc đổi ngựa tại các trạm ngựa trên một hành trình dài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le contremaître doit relayer les ouvriers pour la pause déjeuner. (Người đốc công phải thay phiên những người thợ để họ nghỉ ăn trưa.)
    • L'entraîneur a décidé de relayer son attaquant fatigué. (Huấn luyện viên đã quyết định thay thế tiền đạo đã mệt mỏi của anh ấy.)
  • Nội động từ (từ ):

    • Les messagers royaux devaient relayer souvent pour porter les nouvelles rapidement. (Các sứ giả của hoàng gia ngày xưa phải thay ngựa trạm thường xuyên để chuyển tin tức nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire relayer": Được thay thế, được tiếp sức.
    • Le coureur de fond s'est fait relayer par son coéquipier. (Vận động viên chạy đường dài đã được đồng đội tiếp sức.)
Biến thể từ liên quan
  • Relais (danh từ): Sự thay phiên, trạm tiếp sức, trạm trung chuyển.

    • Le relais de la télévision est sur cette colline. (Trạm tiếp sóng truyền hình nằm trên ngọn đồi này.)
    • Course de relais: Cuộc chạy tiếp sức.
  • Relayeur / Relayeuse (danh từ): Người được thay thế vào, người chạy tiếp sức.

    • Le dernier relayeur a remporté la course. (Người chạy tiếp sức cuối cùng đã giành chiến thắng cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplacer: Thay thế.
  • Succéder à: Kế tiếp, thay thế (ai đó trong một vai trò).
  • Prendre la relève: Tiếp quản, thay phiên (nhấn mạnh sự tiếp nối).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "relayer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre le relais: Tiếp quản công việc, tiếp tục một nhiệm vụ từ người khác.
    • Quand le directeur partira, son adjoint prendra le relais. (Khi giám đốc rời đi, phó của ông ấy sẽ tiếp quản.)
relayer

Le coureur va relayer son coéquipier dans la course de relais.

ngoại động từ
  1. thay
    • Relayer des terrassiers
      thay những người thợ đào đắp đất
  2. (thể dục thể thao) thay tiếp sức
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) thay ngựa trạm
    • Relayer de cinq en cinq lieues
      thay ngựa trạm từng năm dặm một

Từ chứa "relayer"

Từ có nhắc đến "relayer"