relieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đóng sách: Người thợ có kỹ năng và chuyên môn trong nghề đóng sách, bao gồm các công đoạn như khâu chỉ, bồi bìa, ép gáy và trang trí bìa sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père était un relieur talentueux. (Ông tôi từng là một người thợ đóng sách tài năng.)
- Il a confié son vieux livre au relieur pour le restaurer. (Anh ấy đã giao cuốn sách cũ cho người thợ đóng sách để phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Relieur d'art": thợ đóng sách nghệ thuật, chuyên tạo ra những cuốn sách đóng thủ công tinh xảo, có tính thẩm mỹ cao.
- Cet atelier emploie un relieur d'art renommé. (Xưởng này thuê một thợ đóng sách nghệ thuật nổi tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
- Relier (động từ): đóng sách, nối kết.
- Reliure (danh từ giống cái): sự đóng sách, nghề đóng sách; bìa sách.
- La reliure de ce livre est en cuir. (Bìa cuốn sách này làm bằng da.)
- Relieuse (danh từ giống cái): nữ thợ đóng sách.
Từ đồng nghĩa
- Artisan du livre: nghệ nhân làm sách (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thợ in, thợ đóng sách).
danh từ
- thợ đóng sách
- Ouvrier relieurthợ đóng sách