relieur

Học thuật
Thân thiện
relieur

Le relieur assemble les pages d'un livre dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ đóng sách: Người thợ kỹ năng chuyên môn trong nghề đóng sách, bao gồm các công đoạn như khâu chỉ, bồi bìa, ép gáy trang trí bìa sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était un relieur talentueux. (Ông tôi từngmột người thợ đóng sách tài năng.)
    • Il a confié son vieux livre au relieur pour le restaurer. (Anh ấy đã giao cuốn sách cho người thợ đóng sách để phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relieur d'art": thợ đóng sách nghệ thuật, chuyên tạo ra những cuốn sách đóng thủ công tinh xảo, tính thẩm mỹ cao.
    • Cet atelier emploie un relieur d'art renommé. (Xưởng này thuê một thợ đóng sách nghệ thuật nổi tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Relier (động từ): đóng sách, nối kết.
  • Reliure (danh từ giống cái): sự đóng sách, nghề đóng sách; bìa sách.
    • La reliure de ce livre est en cuir. (Bìa cuốn sách này làm bằng da.)
  • Relieuse (danh từ giống cái): nữ thợ đóng sách.
Từ đồng nghĩa
  • Artisan du livre: nghệ nhân làm sách (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thợ in, thợ đóng sách).
relieur

Le relieur assemble les pages d'un livre dans son atelier.

danh từ
  1. thợ đóng sách
    • Ouvrier relieur
      thợ đóng sách