râleur

Học thuật
Thân thiện
râleur

Un homme râleur se plaint de la météo.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Hay chống cãi, hay càu nhàu, hay lẩm bẩm phàn nàn: Dùng để mô tả một người thói quen hay phàn nàn, cằn nhằn hoặc phản đối một cách khó chịu về những điều nhỏ nhặt.
  2. Danh từ giống đực (thông tục):

    • Người hay chống cãi, kẻ hay càu nhàu: Chỉ một người, thườngđàn ông, tính cách hay than phiền, bực bội phản đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très râleur, il se plaint tout le temps. (Anh ấy rất hay càu nhàu, anh ấy phàn nàn suốt ngày.)
    • Ne sois pas si râleur pour un petit problème. (Đừng càu nhàu như vậy một vấn đề nhỏ.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai râleur, impossible de le satisfaire. (Hắn đúngmột kẻ hay chống cãi, không thể nào làm hắn hài lòng được.)
    • Mon voisin est un vieux râleur. (Ông hàng xóm của tôimột người già hay lẩm bẩm phàn nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel râleur": bản tính hay càu nhàu.

    • Il est d'un naturel râleur, il faut l'accepter. (Anh ta vốn tính hay càu nhàu, phải chấp nhận thôi.)
  • Se comporter en râleur: Cư xử như một kẻ hay phàn nàn.

    • Arrête de te comporter en râleur, ça ne résout rien. (Đừng cư xử như một kẻ hay càu nhàu nữa, điều đó chẳng giải quyết được đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Râler (động từ, thông tục): Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.

    • Il n'arrête pas de râler contre le temps. (Anh ta không ngừng càu nhàu về thời tiết.)
  • Râlerie (danh từ giống cái, ít dùng): Sự càu nhàu, thói hay phàn nàn.

    • Sa constante râlerie est fatigante. (Cái thói hay phàn nàn liên tục của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grondeur (tính từ/danh từ): Hay cằn nhằn, hay quở trách.
  • Rouspéteur (tính từ/danh từ, thông tục): Hay phản đối, hay kêu ca.
  • Ronchon (tính từ/danh từ, thông tục): Cáu kỉnh, hay cằn nhằn.
Từ trái nghĩa
  • Conciliant (tính từ): Dễ dãi, dễ hòa giải.
  • Satisfait (tính từ): Hài lòng.
  • Optimiste (tính từ/danh từ): Lạc quan.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Râleur mais pas fainéant": (Thành ngữ, thông tục) Càu nhàu nhưng không lười biếng. Thường dùng để nói về một người hay phàn nàn nhưng vẫn chăm chỉ làm việc.
    • Ne t'inquiète pas pour lui, c'est un râleur mais pas fainéant. (Đừng lo cho anh ta, anh taloại hay càu nhàu nhưng không lười đâu.)
râleur

Un homme râleur se plaint de la météo.

tính từ
  1. (thông tục) hay chống cãi
danh từ giống đực
  1. (thông tục) người hay chống cãi