reluctant

/ri'lʌktənt/
Học thuật
Thân thiện
reluctant

The student is reluctant to answer the difficult question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Miễn cưỡng, không sẵn lòng: Cảm thấy hoặc thể hiện sự do dự, ngần ngại, không muốn làm điều đó.
    • Chống lại, khó bảo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) tính chất kháng cự, không dễ dàng tuân theo hoặc bị ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was reluctant to sell his old car. (Anh ấy miễn cưỡng bán chiếc xe của mình.)
    • She gave a reluctant apology. ( ấy đưa ra một lời xin lỗi miễn cưỡng.)
    • The government is reluctant to increase taxes. (Chính phủ không sẵn lòng tăng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be reluctant to do something": miễn cưỡng làm việc đó.

    • Many patients are reluctant to discuss their symptoms. (Nhiều bệnh nhân miễn cưỡng thảo luận về các triệu chứng của họ.)
  • "a reluctant hero/participant": một người anh hùng/người tham gia miễn cưỡng.

    • He was a reluctant hero, never seeking fame. (Anh ấy một người anh hùng miễn cưỡng, không bao giờ tìm kiếm danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reluctantly (phó từ): một cách miễn cưỡng.

    • He reluctantly agreed to the terms. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản.)
  • Reluctance (danh từ): sự miễn cưỡng, sự ngần ngại.

    • She accepted the job with great reluctance. ( ấy nhận công việc với sự miễn cưỡng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwilling: không sẵn lòng, không muốn.
  • Hesitant: do dự, ngập ngừng.
  • Disinclined: không thiên hướng, không muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan
  • A reluctant smile: nụ cười miễn cưỡng, gượng gạo.
    • He offered a reluctant smile to the camera. (Anh ấy nở một nụ cười miễn cưỡng với máy ảnh.)
reluctant

The student is reluctant to answer the difficult question.

tính từ
  1. miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng
    • to be reluctant to accept the invitation
      miễn cưỡng nhận lời mời
    • to give a reluctant consent
      bằng lòng miễn cưỡng
  2. trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm
    • the soil proved quite reluctant to the oil plough
      đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự