disinclined

Adjective
  1. không sẵn lòng, không muốn, không thích
    • disinclined to say anything to anybody
      không muốn nói bất kỳ điều với bất kỳ ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disinclined"

disinclined
She felt disinclined to join the noisy party downstairs.