disinclined

Học thuật
Thân thiện
disinclined

She felt disinclined to join the noisy party downstairs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sẵn lòng, không muốn, không thích: Diễn tả cảm giác miễn cưỡng, thiếu sự sẵn sàng hoặc mong muốn làm một việc đó, thường do sự không thích, không tán thành hoặc cảm thấy không phù hợp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy không muốn tin vào câu chuyện của ấy nếu không bằng chứng.)
  • (Tôi cảm thấy không thích ra ngoài trong trời mưa to như thế này.)
  • ( ấy không sẵn lòng chấp nhận lời đề nghị mức lương thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disinclined to do something": cấu trúc phổ biến nhất, diễn tả sự miễn cưỡng đối với một hành động cụ thể.
    • The committee is disinclined to approve the proposal in its current form. (Ủy ban không muốn thông qua đề xuấthình thức hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinclination (danh từ): sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
    • He showed a strong disinclination to participate. (Anh ấy thể hiện sự miễn cưỡng mạnh mẽ khi tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Reluctant: miễn cưỡng, ngần ngại.
  • Unwilling: không sẵn lòng, không muốn.
  • Averse: ác cảm, không thích.
Từ trái nghĩa
  • Inclined: khuynh hướng, sẵn lòng.
  • Keen: háo hức, nhiệt tình.
  • Eager: mong muốn, nóng lòng.
disinclined

She felt disinclined to join the noisy party downstairs.

Adjective
  1. không sẵn lòng, không muốn, không thích
    • disinclined to say anything to anybody
      không muốn nói bất kỳ điều với bất kỳ ai

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disinclined"